Tổng số ngành/chương trình: 15
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 D0720.5 D1421 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.2 A0118.2 D0118.2 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.8 A0122.8 D0122.8 C0024.3 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 D0114 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 D0114 | - | |
| Bảo hiểm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 D0114 | - | |
| Bảo hiểm - Tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 D0114 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 D0114 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 D0114 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 | - | |
| Hệ thống thông tin quản lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 D0114 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 D0114 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.1 A0122.1 D0122.1 C0023.6 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.78 A0117.78 D0117.78 | - |