Trường ĐẠI HỌC Tài chính - Marketing

DMS
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 88

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0123.75
D0123.75
D0723.75
D0923.75
D1023.75
X2523.75
-
Kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.63
A0125.63
A0325.63
A0425.63
A0525.63
A0625.63
A0725.63
C0125.63
C0225.63
C0325.63
C0425.63
D0125.63
D0725.63
D0925.63
D1025.63
X0125.63
X0525.63
X0925.63
X1725.63
X2125.63
X2525.63
-
Toán kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
A0323
A0423
A0523
A0623
A0723
C0123
C0223
C0323
C0423
D0123
D0723
D0923
D1023
X0123
X0523
X0923
X1723
X2123
X2523
-
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.96
A0123.96
A0323.96
A0423.96
A0523.96
A0623.96
A0723.96
C0123.96
C0223.96
C0323.96
C0423.96
D0123.96
D0723.96
D0923.96
D1023.96
X0123.96
X0523.96
X0923.96
X1723.96
X2123.96
X2523.96
-
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.11
D0124.11
D0724.11
D0924.11
D1024.11
X2524.11
Điểm môn Anh nhân hệ số 2
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.8
A0122.8
A0322.8
A0422.8
A0522.8
A0622.8
A0722.8
C0122.8
C0222.8
C0322.8
C0422.8
D0122.8
D0722.8
D0922.8
D1022.8
X0122.8
X0522.8
X0922.8
X1722.8
X2122.8
X2522.8
-
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0129.21
D0129.21
D0729.21
D0929.21
D1029.21
X2529.21
Điểm môn Anh nhân hệ số 2
Marketing (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.01
A0125.01
A0325.01
A0425.01
A0525.01
A0625.01
A0725.01
C0125.01
C0225.01
C0325.01
C0425.01
D0125.01
D0725.01
D0925.01
D1025.01
X0125.01
X0525.01
X0925.01
X1725.01
X2125.01
X2525.01
-
Bất động sản (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.1
A0122.1
A0322.1
A0422.1
A0522.1
A0622.1
A0722.1
C0122.1
C0222.1
C0322.1
C0422.1
D0122.1
D0722.1
D0922.1
D1022.1
X0122.1
X0522.1
X0922.1
X1722.1
X2122.1
X2522.1
-
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0127.79
D0127.79
D0727.79
D0927.79
D1027.79
X2527.79
Điểm môn Anh nhân hệ số 2
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.79
A0123.79
A0323.79
A0423.79
A0523.79
A0623.79
A0723.79
C0123.79
C0223.79
C0323.79
C0423.79
D0123.79
D0723.79
D0923.79
D1023.79
X0123.79
X0523.79
X0923.79
X1723.79
X2123.79
X2523.79
-
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.09
D0124.09
D0724.09
D0924.09
D1024.09
X2524.09
Điểm môn Anh nhân hệ số 2
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.55
A0122.55
A0322.55
A0422.55
A0522.55
A0622.55
A0722.55
C0122.55
C0222.55
C0322.55
C0422.55
D0122.55
D0722.55
D0922.55
D1022.55
X0122.55
X0522.55
X0922.55
X1722.55
X2122.55
X2522.55
-
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.99
A0122.99
A0322.99
A0422.99
A0522.99
A0622.99
A0722.99
C0122.99
C0222.99
C0322.99
C0422.99
D0122.99
D0722.99
D0922.99
D1022.99
X0122.99
X0522.99
X0922.99
X1722.99
X2122.99
X2522.99
-
Kế toán (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.09
A0123.09
A0323.09
A0423.09
A0523.09
A0623.09
A0723.09
C0123.09
C0223.09
C0323.09
C0423.09
D0123.09
D0723.09
D0923.09
D1023.09
X0123.09
X0523.09
X0923.09
X1723.09
X2123.09
X2523.09
-
Kiểm toán (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.69
A0124.69
A0324.69
A0424.69
A0524.69
A0624.69
A0724.69
C0124.69
C0224.69
C0324.69
C0424.69
D0124.69
D0724.69
D0924.69
D1024.69
X0124.69
X0524.69
X0924.69
X1724.69
X2124.69
X2524.69
-
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.88
A0124.88
A0324.88
A0424.88
A0524.88
A0624.88
A0724.88
C0124.88
C0224.88
C0324.88
C0424.88
D0124.88
D0724.88
D0924.88
D1024.88
X0124.88
X0524.88
X0924.88
X1724.88
X2124.88
X2524.88
-
Luật kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.39
A0125.39
A0325.39
A0425.39
A0525.39
A0625.39
A0725.39
C0125.39
C0225.39
C0325.39
C0425.39
D0125.39
D0725.39
D0925.39
D1025.39
X0125.39
X0525.39
X0925.39
X1725.39
X2125.39
X2525.39
-
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.01
A0124.01
A0324.01
A0424.01
A0524.01
A0624.01
A0724.01
C0124.01
C0224.01
C0324.01
C0424.01
D0124.01
D0724.01
D0924.01
D1024.01
X0124.01
X0524.01
X0924.01
X1724.01
X2124.01
X2524.01
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.16
A0124.16
A0324.16
A0424.16
A0524.16
A0624.16
A0724.16
C0124.16
C0224.16
C0324.16
C0424.16
D0124.16
D0724.16
D0924.16
D1024.16
X0124.16
X0524.16
X0924.16
X1724.16
X2124.16
X2524.16
-
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.94
A0123.94
A0323.94
A0423.94
A0523.94
A0623.94
A0723.94
C0123.94
C0223.94
C0323.94
C0423.94
D0123.94
D0723.94
D0923.94
D1023.94
X0123.94
X0523.94
X0923.94
X1723.94
X2123.94
X2523.94
-
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.19
A0123.19
A0323.19
A0423.19
A0523.19
A0623.19
A0723.19
C0123.19
C0223.19
C0323.19
C0423.19
D0123.19
D0723.19
D0923.19
D1023.19
X0123.19
X0523.19
X0923.19
X1723.19
X2123.19
X2523.19
-
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0126.14
D0126.14
D0726.14
D0926.14
D1026.14
X2526.14
-
Kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.67
A0127.67
A0327.67
A0427.67
A0527.67
A0627.67
A0727.67
C0127.67
C0227.67
C0327.67
C0427.67
D0127.67
D0727.67
D0927.67
D1027.67
X0127.67
X0527.67
X0927.67
X1727.67
X2127.67
X2527.67
-
Toán kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.5
A0125.5
A0325.5
A0425.5
A0525.5
A0625.5
A0725.5
C0125.5
C0225.5
C0325.5
C0425.5
D0125.5
D0725.5
D0925.5
D1025.5
X0125.5
X0525.5
X0925.5
X1725.5
X2125.5
X2525.5
-
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.32
A0126.32
A0326.32
A0426.32
A0526.32
A0626.32
A0726.32
C0126.32
C0226.32
C0326.32
C0426.32
D0126.32
D0726.32
D0926.32
D1026.32
X0126.32
X0526.32
X0926.32
X1726.32
X2126.32
X2526.32
-
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0127.88
D0127.88
D0727.88
D0927.88
D1027.88
X2527.88
Môn Anh nhân hệ số 2
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.31
A0125.31
A0325.31
A0425.31
A0525.31
A0625.31
A0725.31
C0125.31
C0225.31
C0325.31
C0425.31
D0125.31
D0725.31
D0925.31
D1025.31
X0125.31
X0525.31
X0925.31
X1725.31
X2125.31
X2525.31
-
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0132.64
D0132.64
D0732.64
D0932.64
D1032.64
X2532.64
Môn Anh nhân hệ số 2
Marketing (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.2
A0127.2
A0327.2
A0427.2
A0527.2
A0627.2
A0727.2
C0127.2
C0227.2
C0327.2
C0427.2
D0127.2
D0727.2
D0927.2
D1027.2
X0127.2
X0527.2
X0927.2
X1727.2
X2127.2
X2527.2
-
Bất động sản (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.66
A0124.66
A0324.66
A0424.66
A0524.66
A0624.66
A0724.66
C0124.66
C0224.66
C0324.66
C0424.66
D0124.66
D0724.66
D0924.66
D1024.66
X0124.66
X0524.66
X0924.66
X1724.66
X2124.66
X2524.66
-
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0131.31
D0131.31
D0731.31
D0931.31
D1031.31
X2531.31
Môn Anh nhân hệ số 2
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.18
A0126.18
A0326.18
A0426.18
A0526.18
A0626.18
A0726.18
C0126.18
C0226.18
C0326.18
C0426.18
D0126.18
D0726.18
D0926.18
D1026.18
X0126.18
X0526.18
X0926.18
X1726.18
X2126.18
X2526.18
-
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0127.87
D0127.87
D0727.87
D0927.87
D1027.87
X2527.87
Môn Anh nhân hệ số 2
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.08
A0125.08
A0325.08
A0425.08
A0525.08
A0625.08
A0725.08
C0125.08
C0225.08
C0325.08
C0425.08
D0125.08
D0725.08
D0925.08
D1025.08
X0125.08
X0525.08
X0925.08
X1725.08
X2125.08
X2525.08
-
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.49
A0125.49
A0325.49
A0425.49
A0525.49
A0625.49
A0725.49
C0125.49
C0225.49
C0325.49
C0425.49
D0125.49
D0725.49
D0925.49
D1025.49
X0125.49
X0525.49
X0925.49
X1725.49
X2125.49
X2525.49
-
Kế toán (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.58
A0125.58
A0325.58
A0425.58
A0525.58
A0625.58
A0725.58
C0125.58
C0225.58
C0325.58
C0425.58
D0125.58
D0725.58
D0925.58
D1025.58
X0125.58
X0525.58
X0925.58
X1725.58
X2125.58
X2525.58
-
Kiểm toán (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.95
A0126.95
A0326.95
A0426.95
A0526.95
A0626.95
A0726.95
C0126.95
C0226.95
C0326.95
C0426.95
D0126.95
D0726.95
D0926.95
D1026.95
X0126.95
X0526.95
X0926.95
X1726.95
X2126.95
X2526.95
-
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.1
A0127.1
A0327.1
A0427.1
A0527.1
A0627.1
A0727.1
C0127.1
C0227.1
C0327.1
C0427.1
D0127.1
D0727.1
D0927.1
D1027.1
X0127.1
X0527.1
X0927.1
X1727.1
X2127.1
X2527.1
-
Luật kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.49
A0127.49
A0327.49
A0427.49
A0527.49
A0627.49
A0727.49
C0127.49
C0227.49
C0327.49
C0427.49
D0127.49
D0727.49
D0927.49
D1027.49
X0127.49
X0527.49
X0927.49
X1727.49
X2127.49
X2527.49
-
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.36
A0126.36
A0326.36
A0426.36
A0526.36
A0626.36
A0726.36
C0126.36
C0226.36
C0326.36
C0426.36
D0126.36
D0726.36
D0926.36
D1026.36
X0126.36
X0526.36
X0926.36
X1726.36
X2126.36
X2526.36
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.49
A0126.49
A0326.49
A0426.49
A0526.49
A0626.49
A0726.49
C0126.49
C0226.49
C0326.49
C0426.49
D0126.49
D0726.49
D0926.49
D1026.49
X0126.49
X0526.49
X0926.49
X1726.49
X2126.49
X2526.49
-
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.3
A0126.3
A0326.3
A0426.3
A0526.3
A0626.3
A0726.3
C0126.3
C0226.3
C0326.3
C0426.3
D0126.3
D0726.3
D0926.3
D1026.3
X0126.3
X0526.3
X0926.3
X1726.3
X2126.3
X2526.3
-
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.66
A0125.66
A0325.66
A0425.66
A0525.66
A0625.66
A0725.66
C0125.66
C0225.66
C0325.66
C0425.66
D0125.66
D0725.66
D0925.66
D1025.66
X0125.66
X0525.66
X0925.66
X1725.66
X2125.66
X2525.66
-
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG906.4
-
Kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG954.2
-
Toán kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG887
-
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG911.83
-
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG696.62
-
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG880.06
-