Trường ĐẠI HỌC Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

DMT
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 64

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0126.4
D0126.4
D0726.4
D0826.4
D1426.4
D1526.4
X2526.4
X2626.4
X2726.4
X2826.4
X7826.4
X7926.4
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026
A0126
B0326
C0026
C0126
C0226
C0326
C0426
D0126
X0126
X0226
X0326
X0426
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.65
A0126.65
B0326.65
C0026.65
C0126.65
C0226.65
C0326.65
C0426.65
D0126.65
X0126.65
X0226.65
X0326.65
X0426.65
-
Bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.85
A0123.85
B0323.85
C0023.85
C0123.85
C0223.85
C0323.85
C0423.85
D0123.85
X0123.85
X0223.85
X0323.85
X0423.85
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.25
A0125.25
A0725.25
B0325.25
C0125.25
C0225.25
C0325.25
C0425.25
D0125.25
X0125.25
X0225.25
X0325.25
X0425.25
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.5
A0125.5
C0025.5
C0125.5
C0225.5
C0325.5
C0425.5
D0125.5
X0125.5
X0225.5
X1725.5
X7025.5
-
Khí tượng và khí hậu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
X0315
X0415
-
Thủy văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
X0315
X0415
-
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vữngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
B0315
C0015
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
D1515
X0115
X0215
X0315
X0415
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.35
A0124.35
B0024.35
B0324.35
C0124.35
C0224.35
C0424.35
D0124.35
X0224.35
X0324.35
X0424.35
X0624.35
X2624.35
-
Công nghệ kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.5
A0115.5
B0015.5
B0315.5
C0115.5
C0215.5
D0115.5
D0715.5
D0815.5
X0215.5
X0315.5
X0415.5
X0915.5
-
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.5
A0126.5
B0326.5
C0026.5
C0126.5
C0226.5
C0326.5
C0426.5
D0126.5
X0126.5
X0226.5
X0326.5
X0426.5
-
Kỹ thuật địa chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
D1515
X0115
X0215
X0315
X0415
-
Ký thuật trắc địa - bản đồĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
D1515
X0115
X0215
X0315
X0415
-
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
B0315
C0115
C0215
D0115
D0715
D0815
X0215
X0315
X0415
X1315
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.6
A0125.6
B0325.6
C0025.6
C0125.6
C0225.6
C0325.6
C0425.6
D0125.6
X0125.6
X0225.6
X0325.6
X0425.6
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.6
A0125.6
B0325.6
C0025.6
C0125.6
C0225.6
C0325.6
C0425.6
D0125.6
X0125.6
X0225.6
X0325.6
X0425.6
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.25
B0021.25
B0321.25
C0121.25
C0221.25
C0321.25
C0421.25
D0121.25
D1521.25
X0121.25
X0221.25
X0321.25
X0421.25
-
Kinh tế tài nguyên thiên nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0715
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
X0315
X0415
-
Quản lý đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.5
B0023.5
B0323.5
C0023.5
C0123.5
C0223.5
C0323.5
C0423.5
D0123.5
X0123.5
X0223.5
X0323.5
X0423.5
-
Quản lý tài nguyên nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
X0315
X0415
-
Quản lý biểnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
X0315
X0415
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0127.12
D0127.12
D0727.12
D0827.12
D1427.12
D1527.12
X2527.12
X2627.12
X2727.12
X2827.12
X7827.12
X7927.12
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.8
A0126.8
B0326.8
C0026.8
C0126.8
C0226.8
C0326.8
C0426.8
D0126.8
X0126.8
X0226.8
X0326.8
X0426.8
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.32
A0127.32
B0327.32
C0027.32
C0127.32
C0227.32
C0327.32
C0427.32
D0127.32
X0127.32
X0227.32
X0327.32
X0427.32
-
Bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.08
A0125.08
B0325.08
C0025.08
C0125.08
C0225.08
C0325.08
C0425.08
D0125.08
X0125.08
X0225.08
X0325.08
X0425.08
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.2
A0126.2
A0726.2
B0326.2
C0126.2
C0226.2
C0326.2
C0426.2
D0126.2
X0126.2
X0226.2
X0326.2
X0426.2
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.4
A0126.4
C0026.4
C0126.4
C0226.4
C0326.4
C0426.4
D0126.4
X0126.4
X0226.4
X1726.4
X7026.4
-
Khí tượng và khí hậu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0118
X0218
X0318
X0418
-
Thủy văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0118
X0218
X0318
X0418
-
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vữngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
B0318
C0018
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
D1518
X0118
X0218
X0318
X0418
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.48
A0125.48
B0025.48
B0325.48
C0125.48
C0225.48
C0425.48
D0125.48
X0225.48
X0325.48
X0425.48
X0625.48
X2625.48
-
Công nghệ kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.4
A0118.4
B0018.4
B0318.4
C0118.4
C0218.4
D0118.4
D0718.4
D0818.4
X0218.4
X0318.4
X0418.4
X0918.4
-
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.2
A0127.2
B0327.2
C0027.2
C0127.2
C0227.2
C0327.2
C0427.2
D0127.2
X0127.2
X0227.2
X0327.2
X0427.2
-
Kỹ thuật địa chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
D1518
X0118
X0218
X0318
X0418
-
Ký thuật trắc địa - bản đồĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
D1518
X0118
X0218
X0318
X0418
-
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
B0318
C0118
C0218
D0118
D0718
D0818
X0218
X0318
X0418
X1318
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.48
A0126.48
B0326.48
C0026.48
C0126.48
C0226.48
C0326.48
C0426.48
D0126.48
X0126.48
X0226.48
X0326.48
X0426.48
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.48
A0126.48
B0326.48
C0026.48
C0126.48
C0226.48
C0326.48
C0426.48
D0126.48
X0126.48
X0226.48
X0326.48
X0426.48
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023
B0023
B0323
C0123
C0223
C0323
C0423
D0123
D1523
X0123
X0223
X0323
X0423
-
Kinh tế tài nguyên thiên nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0718
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0118
X0218
X0318
X0418
-
Quản lý đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.8
B0024.8
B0324.8
C0024.8
C0124.8
C0224.8
C0324.8
C0424.8
D0124.8
X0124.8
X0224.8
X0324.8
X0424.8
-
Quản lý tài nguyên nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0118
X0218
X0318
X0418
-
Quản lý biểnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0118
X0218
X0318
X0418
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG128.67
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG132.13
-
Bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG117.2
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG124.67
-
Khí tượng và khí hậu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG70
-
Thủy văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG70
-