Tổng số ngành/chương trình: 180
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D1415 D1515 X2515 X2615 X7815 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 D0115 D1415 D1515 X1715 X7115 X7815 Y0715 | - | |
| Quan hệ công chúng (PR) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 D0115 D1415 D1515 X1715 X7115 X7815 Y0715 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 D1015 X1715 X5615 Y0715 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 D1015 X1715 X5615 Y0715 | - | |
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 C0315 C0415 C0515 C0815 D0115 X2515 X2615 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 D1015 X1715 X5615 Y0715 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 D1015 X1715 X5615 Y0715 | - | |
| Tài chính – ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 D1015 X1715 X5615 Y0715 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 D1015 X1715 X5615 Y0715 | - | |
| Kinh tế số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 D1015 X1715 X5615 Y0715 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 D0115 D1415 D1515 X1715 X7115 X7815 Y0715 | - | |
| Luật Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 D0115 D1415 D1515 X1715 X7115 X7815 Y0715 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0115 D0115 X0615 X0815 X2515 X2615 | - | |
| Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0115 D0115 X0615 X0815 X2515 X2615 | - | |
| Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0115 D0115 X0615 X0815 X2515 X2615 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0115 D0115 X0615 X0815 X2515 X2615 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0115 D0115 X0615 X0815 X2515 X2615 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0115 D0115 X0615 X0815 X2515 X2615 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 D0115 D0715 X0215 X0515 X0615 X0815 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 D0115 D0715 X0215 X0515 X0615 X0815 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0115 D0115 X0115 X0615 X2615 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0215 B0015 D0115 D0715 D0815 X0115 X1415 | - | |
| Quản lý công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 D0115 D0715 X1715 X2615 X5615 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 D0115 D0715 X1715 X2615 X5615 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí động lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 D0115 D0715 X0215 X0515 X0615 X0815 | - | |
| Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 B0015 D0115 X0615 X0815 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0215 B0015 D0115 D0715 D0815 X0115 X1415 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 D0115 V0015 V0115 X0615 X5615 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 C0315 D0115 D0715 X0515 X0615 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 C0315 D0115 D0715 X0515 X0615 | - | |
| Quản lý xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 C0315 D0115 D0715 X0515 X0615 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0220.5 B0020.5 B0320.5 D0720.5 D0820.5 | - | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0217 B0017 B0317 D0717 D0817 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0219 B0019 B0319 D0719 D0819 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 B0317 D0117 D0717 D0817 X0917 X1017 | - | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0220.5 B0020.5 B0320.5 D0720.5 D0820.5 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 B0317 D0117 D0717 D0817 X0917 X1017 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 B0317 D0117 D0717 D0817 X0917 X1017 | - | |
| Quản lý bệnh viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0315 C0115 C0215 D0115 X0615 X0915 X1015 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 D0115 D1415 D1515 X2515 Y0715 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 D0115 D1415 D1515 X2515 Y0715 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 D0115 D1415 D1515 X2515 Y0715 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0215 B0015 C0315 C0415 C0815 D0115 X0515 X7815 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0215 B0015 C0315 C0415 C0815 D0115 X0515 X7815 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0118 D1418 D1518 X2518 X2618 X7818 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C0318 D0118 D1418 D1518 X1718 X7118 X7818 Y0718 | - | |
| Quan hệ công chúng (PR) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C0318 D0118 D1418 D1518 X1718 X7118 X7818 Y0718 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0318 C0418 D0118 D1018 X1718 X5618 Y0718 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0318 C0418 D0118 D1018 X1718 X5618 Y0718 | - |