Tổng số ngành/chương trình: 69
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117 D1117 D1417 D1517 X7817 D1217 D9617 X8017 X8117 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117 D0417 D0317 D1117 D1417 X7817 X8017 X8117 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D0615 D1415 D1515 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 A0115 D6315 D1415 D1515 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D1515 D6615 D0915 D1015 D8415 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 A0115 D6315 D0615 D1415 D1515 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117 D1417 D1517 D6617 D0917 D1017 D8417 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D1515 D6615 D0915 D1015 D8415 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 A0115 D0715 D9015 D8415 D0815 D1015 D1415 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117 A0117 D0717 D9017 D8417 D0817 D1017 D1417 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 A0115 D0715 D9015 D8415 D0815 D1015 D1415 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0715 D0115 X2615 X2715 X2815 A0015 C0115 X0615 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 A0115 D0715 D9015 D8415 D0815 D1015 D1415 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0915 D1015 D8415 D0115 C0015 D6615 D1415 D1515 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0915 D8415 A0115 D0115 C0015 D6615 D1415 D1515 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 A0115 D0715 D9015 D8415 D0815 D1015 D1415 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0715 D0115 X2615 X2715 X2815 A0015 C0115 X0615 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0715 D0115 X2615 X2715 X2815 A0015 C0115 X0615 | - | |
| Tài chính – ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 A0115 D0715 D9015 D8415 D0815 D1015 D1415 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0715 D0115 X2615 X2715 X2815 A0015 C0115 X0615 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 A0115 D0715 D9015 D8415 D0815 D1015 D1415 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D1515 D6615 D0815 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D1515 D6615 D0815 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0120 D1120 D1420 D1520 X7820 D1220 D9620 X8020 X8120 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0120 D0420 D0320 D1120 D1420 X7820 X8020 X8120 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D0618 D1418 D1518 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 A0118 D6318 D1418 D1518 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D1418 D1518 D6618 D0918 D1018 D8418 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 A0118 D6318 D0618 D1418 D1518 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0120 D1420 D1520 D6620 D0920 D1020 D8420 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D1418 D1518 D6618 D0918 D1018 D8418 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 A0118 D0718 D9018 D8418 D0818 D1018 D1418 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0120 A0120 D0720 D9020 D8420 D0820 D1020 D1420 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 A0118 D0718 D9018 D8418 D0818 D1018 D1418 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0718 D0118 X2618 X2718 X2818 A0018 C0118 X0618 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 A0118 D0718 D9018 D8418 D0818 D1018 D1418 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0918 D1018 D8418 D0118 C0018 D6618 D1418 D1518 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0918 D8418 A0118 D0118 C0018 D6618 D1418 D1518 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0718 D0118 X2618 X2718 X2818 A0018 C0118 X0618 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 A0118 D0718 D9018 D8418 D0818 D1018 D1418 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0718 D0118 X2618 X2718 X2818 A0018 C0118 X0618 | - | |
| Tài chính – ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 A0118 D0718 D9018 D8418 D0818 D1018 D1418 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0718 D0118 X2618 X2718 X2818 A0018 C0118 X0618 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 A0118 D0718 D9018 D8418 D0818 D1018 D1418 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D1418 D1518 D6618 D0818 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D1418 D1518 D6618 D0818 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - |