Trường ĐẠI HỌC Đồng Nai

DNU
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 22

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.1
A0123.1
C0323.1
C0423.1
D0123.1
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0125.41
C0125.41
D0125.41
A0025.41
D0725.41
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.51
D0126.51
D1426.51
D1526.51
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.49
D0124.49
D1424.49
D1524.49
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0118.6
D0118.6
D1418.6
D1518.6
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
D0116
X0516
X0116
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
D0116
X0516
X0116
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
D0122
D0722
X0522
-
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0718
X0518
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022
A0122
D0122
D0722
X0522
Điểm đã được quy đổi
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0718
X0518
Điểm đã được quy đổi
Giáo dục Mầm non (Cao đẳng)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
M0521.77
M0721.77
M0821.77
M1321.77
Kết hợp điểm thi THPT hoặc học bạ với điểm năng khiếu
Giáo dục Mầm non (Đại học)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
M0524.7
M0724.7
M0824.7
M1324.7
Kết hợp điểm thi THPT hoặc học bạ với điểm năng khiếu
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0023.1
A0123.1
C0323.1
C0423.1
D0123.1
Điểm thi THPT và CCQT, điểm đã được quy đổi
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0125.41
C0125.41
D0125.41
A0025.41
D0725.41
Điểm thi THPT và CCQT, điểm đã được quy đổi
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
C0026.51
D0126.51
D1426.51
D1526.51
Điểm thi THPT và CCQT, điểm đã được quy đổi
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0124.49
D0124.49
D1424.49
D1524.49
Điểm thi THPT và CCQT, điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0118.6
D0118.6
D1418.6
D1518.6
Điểm thi THPT và CCQT, điểm đã được quy đổi
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0016
A0116
D0116
X0516
X0116
Điểm thi THPT và CCQT, điểm đã được quy đổi
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0016
A0116
D0116
X0516
X0116
Điểm thi THPT và CCQT, điểm đã được quy đổi
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0022
A0122
D0122
D0722
X0522
Điểm thi THPT và CCQT, điểm đã được quy đổi
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0718
X0518
Điểm thi THPT và CCQT, điểm đã được quy đổi