Tổng số ngành/chương trình: 64
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118 D0418 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D0615 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118 C0318 D0118 D0918 D1418 D1518 X2618 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C1416 D0116 D6616 D8416 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C1416 D0116 D6616 D8416 X2616 X2716 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C1415 D0115 D6615 D8415 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C1415 D0115 D6615 D8415 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C1415 C1915 C2015 D0115 D1415 D6615 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 D8415 X0615 X2615 X2715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0615 X0715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0615 X0715 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | H0015 V0015 V0115 V0215 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0615 X0715 | - | |
| Kinh tế xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C1415 D0115 D6615 D8415 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 C0017 C1917 C2017 D0117 D1517 D6617 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0121 D0421 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D0618 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0121 C0321 D0121 D0921 D1421 D1521 X2621 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 C1419 D0119 D6619 D8419 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 C1419 D0119 D6619 D8419 X2619 X2719 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C1418 D0118 D6618 D8418 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C1418 D0118 D6618 D8418 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 C0018 C1418 C1918 C2018 D0118 D1418 D6618 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 D0718 D8418 X0618 X2618 X2718 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 X0618 X0718 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 X0618 X0718 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | H0018 V0018 V0118 V0218 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 X0618 X0718 | - | |
| Kinh tế xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C1418 D0118 D6618 D8418 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 C0020 C1920 C2020 D0120 D1520 D6620 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG61 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG61 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG54 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG54 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Kinh tế xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG57 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG40 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG45 | - |