Tổng số ngành/chương trình: 28
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.87 A0126.87 C0026.87 D0126.87 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.25 A0127.25 X0527.25 D0127.25 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.92 X0525.92 X0625.92 D0125.92 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.7 X0526.7 A0126.7 C0126.7 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.3 C0226.3 B0026.3 D0726.3 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.02 X7427.02 X7027.02 X0127.02 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.02 X2526.02 X7826.02 D1526.02 | - | |
| Sư phạm KHTN | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.08 C0226.08 B0026.08 C0126.08 | - | |
| Kinh tế phát triển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0315 X7415 X0115 D0115 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0315 X7415 X0115 D0115 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0315 X7415 X0115 D0115 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 X0515 X0615 D0115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 X0515 D0115 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 X0515 D0115 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.46 A0127.46 C0027.46 D0127.46 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.75 A0127.75 X0527.75 D0127.75 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.75 X0526.75 X0626.75 D0126.75 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.34 X0527.34 A0127.34 C0127.34 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.04 C0227.04 B0027.04 D0727.04 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.58 X7427.58 X7027.58 X0127.58 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0126.83 X2526.83 X7826.83 D1526.83 | - | |
| Sư phạm KHTN | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.87 C0226.87 B0026.87 C0126.87 | - | |
| Kinh tế phát triển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0315 X7415 X0115 D0115 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0315 X7415 X0115 D0115 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0315 X7415 X0115 D0115 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 X0515 X0615 D0115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 X0515 D0115 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 X0515 D0115 | - |