Tổng số ngành/chương trình: 45
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D1515 D9015 X2515 X7815 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0015 C0415 D0115 D0715 D1015 X7815 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0415 D0115 D0715 D1015 X0115 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0715 X0115 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0018 D0118 D1418 D1518 X0118 X2518 X7818 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0018 D0118 D1418 D1518 X0118 X2518 X7818 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0715 D1015 D9015 X2515 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0415 D0115 D0715 X2515 X7815 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0415 C0115 D0115 D0715 | - | |
| Kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0415 C0115 D0115 D0715 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0415 C0115 D0115 D0715 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 D0717 D0817 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D0815 D1015 D1415 D1515 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D1015 D1415 D1515 X7815 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D1015 D1415 D1515 X7815 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0115 D1415 D1515 D9015 X2515 X7815 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0115 C015 C0415 D0115 D0715 D1015 X7815 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0415 D0115 D0715 D1015 X0115 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0715 X0115 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 D0118 D1418 D1518 X0118 X2518 X7818 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 D0118 D1418 D1518 X0118 X2518 X7818 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0715 D1015 D9015 X2515 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0415 D0115 D0715 X2515 X7815 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 A0415 C0115 D0115 D0715 | - | |
| Kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 A0415 C0115 D0115 D0715 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 A0415 C0115 D0115 D0715 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0019 D0719 D0819 | Xếp loại học lực năm học lớp 12 đạt loại Khá trở lên | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D0815 D1015 D1415 D1515 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D1015 D1415 D1515 X7815 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D1015 D1415 D1515 X7815 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - |