Tổng số ngành/chương trình: 12
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 D0415 D4515 D6515 X0115 X3715 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0315 C0415 D0115 D0915 D1015 D1415 D1515 X2515 X2615 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0915 D1015 D4515 D6515 X0115 X2515 X3715 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0115 C0215 D0115 X0215 X0615 X1015 X2615 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0115 D0115 D0715 D1015 X0615 X2515 X2615 | - | |
| Quản trị dịch vụ Du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 D0415 D4515 D6515 X2515 X3715 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 C0018 C0318 C0418 D0118 D0418 D4518 D6518 X0118 X3718 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 C0318 C0418 D0118 D0918 D1018 D1418 D1518 X2518 X2618 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 D0918 D1018 D4518 D6518 X0118 X2518 X3718 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 C0118 C0218 D0118 X0218 X0618 X1018 X2618 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 C0118 D0118 D0718 D1018 X0618 X2518 X2618 | - | |
| Quản trị dịch vụ Du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 C0018 C0318 C0418 D0118 D0418 D4518 D6518 X2518 X3718 | - |