Tổng số ngành/chương trình: 24
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0324 M0924 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.03 C0026.03 C0326.03 C0426.03 D0126.03 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.96 A0123.96 A0423.96 B0023.96 D0123.96 X2623.96 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.25 C0326.25 C0426.25 D0126.25 D1426.25 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.75 D0122.75 D1022.75 D1422.75 | - | |
| SP Khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0223 B0023 C0523 C0623 C0823 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0117.85 D0117.85 D1017.85 D1417.85 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D1415 D1515 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0315 C0415 D0115 X0115 X2515 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X2615 | - | |
| Nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0315 C0215 C0815 D0115 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D1415 D1515 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0119.04 D0119.04 D1019.04 D1419.04 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0017 C0317 C0417 D0117 D1417 D1517 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017 C0317 C0417 D0117 X0117 X2517 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017 A0117 D0117 X2617 | - | |
| Nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0017 B0317 C0217 C0817 D0117 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0017 C0317 C0417 D0117 D1417 D1517 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG531 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG460 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG460 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG460 | - | |
| Nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG460 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG460 | - |