Trường ĐẠI HỌC Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

DQK
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 90

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Thiết kế đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0117
H0617
H0817
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0117
D0917
X7817
C0017
X2517
D1417
D1517
-
Ngôn ngữ NgaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0117
D0917
X7817
C0017
X2517
D1417
D1517
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0121
D0921
D1421
D1521
C0021
X2521
X7821
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
X1717
D0117
X2117
X0517
X0617
X1117
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0117
C0017
X7017
X7817
X2117
X0517
X6217
C0417
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
X1717
D0117
C0417
D1017
D0917
X2517
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
X2117
C0417
D0117
D1017
D0917
D2517
-
Tài chính - ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
D1017
X0117
X1717
C0317
D0117
X2517
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
X1717
C0317
D0117
D1017
C0117
X2517
D0917
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018
C0018
X0118
D0118
D0918
D1018
C0318
X2518
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
D1017
D0117
X2617
X0617
X0217
X0517
-
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
X2117
D0117
X0517
X0617
X0717
X1117
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.5
A0117.5
X2117.5
D0117.5
X0517.5
X0617.5
X0717.5
X1117.5
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
X2117
D0117
X0717
X1117
X0517
X0617
-
Công nghệ kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0017
A0017
B0317
C0217
X0717
X1117
X0517
X0617
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
V0017
V0117
V0217
H0617
H0017
V0317
V0617
H0217
-
Quản lý đô thị và công trìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
C0017
D0117
X2117
X0517
X0617
X1117
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0117
H0617
H0817
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
A0417
X0117
X2117
X0517
X0617
X1117
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0220.5
B0020.5
D0820.5
B0320.5
X1320.5
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0119
A0219
B0019
D0719
X0919
X1019
X0619
X1319
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
A0217
B0017
D0717
X0917
X1017
X0617
X1317
-
Răng - hàm mặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0220.5
B0020.5
D0820.5
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0721.5
C0021.5
X7821.5
X2121.5
X0521.5
X7421.5
C0421.5
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
B0017
A0617
D1217
X1317
X6217
X0117
D0717
-
Thiết kế đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
H0117
H0617
H0817
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0117
D0917
X7817
C0017
X2517
D1417
D1517
-
Ngôn ngữ NgaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0117
D0917
X7817
C0017
X2517
D1417
D1517
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0122.7
D0922.7
D1422.7
D1522.7
C0022.7
X2522.7
X7822.7
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0117
X1717
D0117
X2117
X0517
X0617
X1117
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0117
C0017
X7017
X7817
X2117
X0517
X6217
C0417
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0117
X1717
D0117
C0417
D1017
D0917
X2517
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
X2117
C0417
D0117
D1017
D0917
D2517
-
Tài chính - ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0117
D1017
X0117
X1717
C0317
D0117
X2517
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
X1717
C0317
D0117
D1017
C0117
X2517
D0917
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
C0018
X0118
D0118
D0918
D1018
C0318
X2518
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0117
D1017
D0117
X2617
X0617
X0217
X0517
-
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0117
X2117
D0117
X0517
X0617
X0717
X1117
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017.9
A0117.9
X2117.9
D0117.9
X0517.9
X0617.9
X0717.9
X1117.9
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0117
X2117
D0117
X0717
X1117
X0517
X0617
-
Công nghệ kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0017
A0017
B0317
C0217
X0717
X1117
X0517
X0617
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
V0017
V0117
V0217
H0617
H0017
V0317
V0617
H0217
-
Quản lý đô thị và công trìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0117
C0017
D0117
X2117
X0517
X0617
X1117
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
H0117
H0617
H0817
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0117
A0417
X0117
X2117
X0517
X0617
X1117
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0224
B0024
D0824
B0324
X1324
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0124
A0224
B0024
D0724
X0924
X1024
X0624
X1324
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
B0019.5
D0719.5
X0919.5
X1019.5
X0619.5
X1319.5
-
Răng - hàm mặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0224
B0024
D0824
-