Trường ĐẠI HỌC Quy Nhơn

DQN
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 172

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Quản lý Giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.1
A0125.1
C0025.1
C0325.1
C0425.1
D0125.1
X7025.1
X7425.1
-
Giáo dục mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0021.75
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.9
C0026.9
D0126.9
-
Giáo dục chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.65
D0126.65
D1426.65
X0126.65
X2526.65
X7026.65
X7426.65
-
Giáo dục thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0019.8
T0119.8
T0219.8
T0419.8
T0619.8
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.85
A0125.85
D0725.85
X2625.85
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.35
A0120.35
D0120.35
D0720.35
X0220.35
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.4
A0124.4
A0224.4
X0524.4
-
Sư phạm Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.3
B0025.3
C0225.3
D0725.3
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0221.2
B0021.2
B0821.2
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.85
D0126.85
D1426.85
D1526.85
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0327.21
D0927.21
D1427.21
X1727.21
X7027.21
-
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0426.74
D1026.74
D1526.74
X2126.74
X7426.74
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.59
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
A0222.5
B0022.5
B0822.5
-
Sư phạm Lịch sử Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.4
D1426.4
D1526.4
X7026.4
X7426.4
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0123
D0123
D1423
D1523
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.2
D0124.2
D0424.2
D1524.2
-
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D1425.29
D1525.29
X7025.29
X7425.29
X7825.29
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.4
A0121.4
D0121.4
D0721.4
X2521.4
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.6
D1423.6
X0123.6
X1723.6
X2523.6
-
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.6
C0324.6
C0424.6
D0124.6
X0124.6
X1724.6
X7024.6
X7424.6
-
Đông phương họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022.3
D1422.3
D1522.3
D6322.3
D6522.3
X7022.3
X7822.3
X9022.3
-
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.5
C0323.5
C0423.5
D0123.5
D1523.5
X7023.5
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.7
A0121.7
D0121.7
D0721.7
X0121.7
X2521.7
X2621.7
X7821.7
-
Tài chính – Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
D0122.5
X0122.5
X7822.5
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.3
A0120.3
D0120.3
D0720.3
X2520.3
X2620.3
-
Kế toán CLCĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.2
A0119.2
D0119.2
D0719.2
X2519.2
X2619.2
-
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.94
X2524.94
A0021.8
A0121.8
D0721.8
X2621.8
X7821.8
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0123.58
C0023.58
D0123.58
D1423.58
X0123.58
X2523.58
X7023.58
-
Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0520.5
A0620.5
B0020.5
C0220.5
C0520.5
C0820.5
D0720.5
D1220.5
X0920.5
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.1
A0117.1
D0117.1
D0717.1
X2617.1
-
Toán ứng dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
D0119.5
D0719.5
X2619.5
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
D0119.5
D0719.5
X2619.5
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
X2620
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0121.5
D0121.5
D0721.5
X2621.5
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.2
A0122.2
C0122.2
D0122.2
D0722.2
X0622.2
X2622.2
-
Công nghệ kỹ thuật hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
A0520.5
B0020.5
C0220.5
C0520.5
D0120.5
D0720.5
D1220.5
X0920.5
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.6
A0123.6
D0123.6
D1023.6
X0123.6
X2123.6
X2523.6
X2623.6
-
Kỹ thuật cơ khí động lựcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.14
A0120.14
C0120.14
D0120.14
D0720.14
X0620.14
X2620.14
-
Kỹ thuật điệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.65
A0120.65
C0120.65
D0120.65
D0720.65
X0620.65
X2620.65
-
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.77
A0120.77
C0120.77
D0120.77
D0720.77
X0620.77
X2620.77
-
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.02
A0121.02
C0121.02
D0121.02
D0721.02
X0621.02
X2621.02
-
Vật lý kỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.25
A0118.25
A0218.25
A0418.25
C0118.25
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0220.9
A0620.9
B0020.9
B0820.9
C0220.9
C0820.9
D0720.9
D1220.9
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.15
A0120.15
C0120.15
D0120.15
D0720.15
X0620.15
X2620.15
-
Nông họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0115
B0315
B0815
C0815
X1315
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.7
C0323.7
C0423.7
D0123.7
D1423.7
X0123.7
X7023.7
X7823.7
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.25
A0122.25
D0122.25
D0422.25
D0922.25
X0122.25
X1722.25
X2122.25
X2522.25
X7822.25
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.65
A0122.65
D0122.65
D0422.65
D0922.65
X0122.65
X1722.65
X2122.65
X2522.65
X7822.65
-