Trường ĐẠI HỌC Quang Trung

DQT
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 30

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0914
D0114
D1014
D1414
D1514
D6614
D8414
-
Quản trị Kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0013
C0113
C0213
C0413
C1413
D0113
A0013
A0913
D1013
D1513
D1413
A0113
-
Tài chính – Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0013
C0113
C0213
C0413
C1413
D0113
A0013
A0113
A0913
D1013
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0013
C0113
C0213
C0413
C1413
D0113
A0013
A0113
A0913
D1013
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
B0314
C0114
C0214
C0314
C0414
D0114
X0214
X0314
-
Công nghệ Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0113
A0413
C0113
C0213
C0413
D0113
D1013
D1413
X0613
X0713
X2213
X0213
A0013
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0017
B0317
B0817
C0217
B0417
A0017
C0817
D0717
A0217
C0617
C0517
D0817
D1317
D1217
D0117
-
Y tế công cộngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0214
B0014
B0314
B0414
B0814
C0214
C0514
C0614
C0814
D0114
D0814
D1214
D1314
D0714
-
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0013
C0313
C0413
C1413
D0113
D1413
D1513
A0013
A0113
A0913
D1013
-
Quản trị Khách sạn – Nhà hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0013
C0313
C0413
C1413
D0113
D1413
D1513
A0013
A0113
A0913
D1013
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0918
D1018
D1418
D1518
D6618
D8418
D0118
-
Quản trị Kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0118
C0018
C0118
C0218
C0418
C1418
D0118
A0018
A0918
D1018
D1418
D1518
-
Tài chính – Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018
C0118
C0218
C0418
C1418
D0118
A0018
A0118
A0918
D1018
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018
C0118
C0218
C0418
C1418
D0118
A0018
A0118
A0918
D1018
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0318
C0218
C0318
C0418
D0118
X0218
X0318
-
Công nghệ Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0118
C0218
C0418
D0118
D1018
D1418
X0218
A0418
X0618
X0718
X2218
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.5
A0218.5
B0018.5
B0318.5
B0418.5
B0818.5
C0218.5
C0518.5
C0618.5
C0818.5
D0118.5
D1318.5
D0718.5
D0818.5
D1218.5
-
Y tế công cộngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0218
B0018
B0318
B0418
B0818
C0218
A0018
C0518
C0618
C0818
D0118
D0718
D0818
D1218
D1318
-
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018
C0318
C0418
C1418
D0118
D1418
D1518
A0018
A0118
A0918
D1018
-
Quản trị Khách sạn – Nhà hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018
C0318
C0418
C1418
D0118
D1418
D1518
A0018
A0118
A0918
D1018
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-
Quản trị Kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-
Tài chính – Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-
Công nghệ Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-
Y tế công cộngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-
Quản trị Khách sạn – Nhà hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG500
-