Trường ĐẠI HỌC Quảng Nam

DQU
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 56

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0222.72
M0023.72
M0124.22
M0324.22
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.77
A0025.77
C0325.77
X0125.77
C0026.27
-
Sư phạm ToánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X0124
D0723
A0024.75
A0123.75
D0123.5
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.2
A0024.95
A0225.2
D1125.2
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0023.25
A0223.75
D1323.75
B0824
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.7
X7025.7
X7425.7
D1425.2
D0124.2
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.68
A0124.68
D1425.68
D1525.68
-
Sư phạm KHTNĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0722.3
A0024.05
A0123.05
B0022.8
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0114
A0114
D1414
D1514
-
Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024
D1424
X1724
X7024
-
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0014
D14514
X7014
X7414
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0114
A0114
X2114
X2514
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
D0114
X0114
X0214
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0014
A0214
B0814
D1314
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
M0025.72
M0125.72
M0225.72
M0325.72
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0127.77
A0027.77
C0027.77
C0327.77
X0127.77
-
Sư phạm ToánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0727.75
A0027.75
A0127.75
D0127.75
X0127.75
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0127.95
A0027.95
A0227.95
D1127.95
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0026.25
A0226.25
B0826.25
D1326.25
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0128.7
C0028.7
D1428.7
X7028.7
X7428.7
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0127.68
A0127.68
D1427.68
D1527.68
-
Sư phạm KHTNĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0727.05
A0027.05
A0127.05
B0027.05
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0115
A0115
D1415
D1515
-
Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0025
D1425
X1725
X7025
-
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0015
D14515
X7015
X7415
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0115
A0115
X2115
X2515
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
X0115
X0215
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0015
A0215
B0815
D1315
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG22.72
Điểm đã được quy đổi
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.77
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm ToánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.75
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.95
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG23.25
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG25.7
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.68
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm KHTNĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.05
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG14
Điểm đã được quy đổi
Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24
Điểm đã được quy đổi
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG14
Điểm đã được quy đổi
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG14
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG14
Điểm đã được quy đổi
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG14
Điểm đã được quy đổi
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG22.72
Điểm đã được quy đổi
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG24.77
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm ToánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG24.75
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG24.95
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG23.25
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG25.7
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG24.68
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm KHTNĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG24.05
Điểm đã được quy đổi