Tổng số ngành/chương trình: 54
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 C0515 C0615 C0715 C0815 C0915 C1015 C1115 C1215 C1315 C1415 C1915 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1115 D1215 D1315 D1415 D1515 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 C0515 C0615 C0715 C0815 C0915 C1015 C1115 C1215 C1315 C1415 C1915 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1115 D1215 D1315 D1415 D1515 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 C0515 C0615 C0715 C0815 C0915 C1015 C1115 C1215 C1315 C1415 C1915 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1115 D1215 D1315 D1415 D1515 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 C0515 C0615 C0715 C0815 C0915 C1015 C1115 C1215 C1315 C1415 C1915 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1115 D1215 D1315 D1415 D1515 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 C0515 C0615 C0715 C0815 C0915 C1015 C1115 C1215 C1315 C1415 C1915 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1115 D1215 D1315 D1415 D1515 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0018 C0118 C0218 C0318 C0418 C0518 C0618 C0718 C0818 C0918 C1018 C1118 C1218 C1318 C1418 C1918 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1118 D1218 D1318 D1418 D1518 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 | - | |
| Kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0115 C0215 C0315 C0415 C1415 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 D2715 D2815 D2915 D3015 D3215 D3315 D3415 D3515 D3715 D3815 D3915 D4015 D8415 D8615 D8715 D8815 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0115 C0215 C0315 C0415 C1415 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 D2715 D2815 D2915 D3015 D3215 D3315 D3415 D3515 D3715 D3815 D3915 D4015 D8415 D8615 D8715 D8815 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0115 C0215 C0315 C0415 C1415 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 D2715 D2815 D2915 D3015 D3215 D3315 D3415 D3515 D3715 D3815 D3915 D4015 D8415 D8615 D8715 D8815 | - | |
| CNKT cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0115 C0215 C0315 C0415 C1415 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 D2715 D2815 D2915 D3015 D3215 D3315 D3415 D3515 D3715 D3815 D3915 D4015 D8415 D8615 D8715 D8815 | - | |
| CNKT điện điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0115 C0215 C0315 C0415 C1415 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 D2715 D2815 D2915 D3015 D3215 D3315 D3415 D3515 D3715 D3815 D3915 D4015 D8415 D8615 D8715 D8815 | - | |
| CNKT điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0115 C0215 C0315 C0415 C1415 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 D2715 D2815 D2915 D3015 D3215 D3315 D3415 D3515 D3715 D3815 D3915 D4015 D8415 D8615 D8715 D8815 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 C0515 C0615 C0715 C0815 C0915 C1015 C1115 C1215 C1315 C1415 C1915 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1115 D1215 D1315 D1415 D1515 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0115 C0215 C0315 C0415 C1415 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 D2715 D2815 D2915 D3015 D3215 D3315 D3415 D3515 D3715 D3815 D3915 D4015 D8415 D8615 D8715 D8815 | - | |
| Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 C0515 C0615 C0715 C0815 C0915 C1015 C1115 C1215 C1315 C1415 C1915 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1115 D1215 D1315 D1415 D1515 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0115 C0215 C0315 C0415 C1415 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 D2715 D2815 D2915 D3015 D3215 D3315 D3415 D3515 D3715 D3815 D3915 D4015 D8415 D8615 D8715 D8815 | - | |
| Quản lý xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0115 C0215 C0315 C0415 C1415 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 D2715 D2815 D2915 D3015 D3215 D3315 D3415 D3515 D3715 D3815 D3915 D4015 D8415 D8615 D8715 D8815 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 A0415 A0515 A0615 A0715 A0815 B0015 B0115 B0215 B0315 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 C0515 C0615 C0715 C0815 C0915 C1015 C1115 C1215 C1315 C1415 C1915 D0115 D0215 D0315 D0415 D0615 D0715 D0915 D1015 D1115 D1215 D1315 D1415 D1515 D1715 D1815 D1915 D2015 D2215 D2315 D2415 D2515 | - | |
| Thiết kế công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0018 C0118 C0218 C0318 C0418 C0518 C0618 C0718 C0818 C0918 C1018 C1118 C1218 C1318 C1418 C1918 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1118 D1218 D1318 D1418 D1518 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0018 C0118 C0218 C0318 C0418 C0518 C0618 C0718 C0818 C0918 C1018 C1118 C1218 C1318 C1418 C1918 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1118 D1218 D1318 D1418 D1518 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0018 C0118 C0218 C0318 C0418 C0518 C0618 C0718 C0818 C0918 C1018 C1118 C1218 C1318 C1418 C1918 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1118 D1218 D1318 D1418 D1518 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0018 C0118 C0218 C0318 C0418 C0518 C0618 C0718 C0818 C0918 C1018 C1118 C1218 C1318 C1418 C1918 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1118 D1218 D1318 D1418 D1518 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0018 C0118 C0218 C0318 C0418 C0518 C0618 C0718 C0818 C0918 C1018 C1118 C1218 C1318 C1418 C1918 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1118 D1218 D1318 D1418 D1518 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021 A0121 A0221 A0321 A0421 A0521 A0621 A0721 A0821 B0021 B0121 B0221 B0321 B0821 C0021 C0121 C0221 C0321 C0421 C0521 C0621 C0721 C0821 C0921 C1021 C1121 C1221 C1321 C1421 C1921 D0121 D0221 D0321 D0421 D0621 D0721 D0921 D1021 D1121 D1221 D1321 D1421 D1521 D1721 D1821 D1921 D2021 D2221 D2321 D2421 D2521 | - | |
| Kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 C1418 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 D2718 D2818 D2918 D3018 D3218 D3318 D3418 D3518 D3718 D3818 D3918 D4018 D8418 D8618 D8718 D8818 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 C1418 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 D2718 D2818 D2918 D3018 D3218 D3318 D3418 D3518 D3718 D3818 D3918 D4018 D8418 D8618 D8718 D8818 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 C1418 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 D2718 D2818 D2918 D3018 D3218 D3318 D3418 D3518 D3718 D3818 D3918 D4018 D8418 D8618 D8718 D8818 | - | |
| CNKT cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 C1418 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 D2718 D2818 D2918 D3018 D3218 D3318 D3418 D3518 D3718 D3818 D3918 D4018 D8418 D8618 D8718 D8818 | - | |
| CNKT điện điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 C1418 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 D2718 D2818 D2918 D3018 D3218 D3318 D3418 D3518 D3718 D3818 D3918 D4018 D8418 D8618 D8718 D8818 | - | |
| CNKT điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 C1418 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 D2718 D2818 D2918 D3018 D3218 D3318 D3418 D3518 D3718 D3818 D3918 D4018 D8418 D8618 D8718 D8818 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0018 C0118 C0218 C0318 C0418 C0518 C0618 C0718 C0818 C0918 C1018 C1118 C1218 C1318 C1418 C1918 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1118 D1218 D1318 D1418 D1518 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 C1418 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 D2718 D2818 D2918 D3018 D3218 D3318 D3418 D3518 D3718 D3818 D3918 D4018 D8418 D8618 D8718 D8818 | - | |
| Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0018 C0118 C0218 C0318 C0418 C0518 C0618 C0718 C0818 C0918 C1018 C1118 C1218 C1318 C1418 C1918 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1118 D1218 D1318 D1418 D1518 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 C1418 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 D2718 D2818 D2918 D3018 D3218 D3318 D3418 D3518 D3718 D3818 D3918 D4018 D8418 D8618 D8718 D8818 | - | |
| Quản lý xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 C1418 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 D2718 D2818 D2918 D3018 D3218 D3318 D3418 D3518 D3718 D3818 D3918 D4018 D8418 D8618 D8718 D8818 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 A0818 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0018 C0118 C0218 C0318 C0418 C0518 C0618 C0718 C0818 C0918 C1018 C1118 C1218 C1318 C1418 C1918 D0118 D0218 D0318 D0418 D0618 D0718 D0918 D1018 D1118 D1218 D1318 D1418 D1518 D1718 D1818 D1918 D2018 D2218 D2318 D2418 D2518 | - | |
| Thiết kế công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG720 | - | |
| Kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| CNKT cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| CNKT điện điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| CNKT điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG550 | - |