Tổng số ngành/chương trình: 20
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 B0016 D0116 X0116 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 C0016 D0116 X0116 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 C0016 D0116 X0116 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 B0016 D0116 X0116 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 B0016 D0116 X0116 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 B0016 D0116 X0116 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 C0016 D0116 X0116 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 X0116 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 X0116 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 X0116 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 B0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 B0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 B0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 B0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C1416 D0116 X0116 | Điểm học bạ lớp 12 |