Tổng số ngành/chương trình: 78
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0116 D0116 D0716 D1016 D1416 D1516 | - | |
| Kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 C0119.5 C0219.5 D0119.5 D0719.5 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 C0120 C0220 D0120 D0720 | - | |
| Công nghệ Chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 C0119.5 C0219.5 D0119.5 D0719.5 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0218 D0118 D0718 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 C0120.5 C0220.5 D0120.5 D0720.5 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.75 A0122.75 C0122.75 C0222.75 D0122.75 D0722.75 | - | |
| Quản lý công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 X0519 D0119 D0719 X2519 | - | |
| Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 X0517 D0117 D0717 X2517 | - | |
| Kinh tế công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 X0516 D0116 D0716 X2516 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.25 A0120.25 C0120.25 C0220.25 D0120.25 D0720.25 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 C0119 C0219 D0119 D0719 | - | |
| Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | TỔNG22 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | - | |
| Kỹ thuật điện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.25 A0120.25 C0120.25 C0220.25 D0120.25 D0720.25 | - | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.5 A0124.5 C0124.5 | Điểm môn Toán từ 8 điểm trở lên | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.25 A0119.25 C0119.25 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.75 A0122.75 C0122.75 C0222.75 D0122.75 D0722.75 | - | |
| Kỹ thuật vật liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | - | |
| Kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0315 C0115 C0215 D0115 D0715 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0218 D0118 D0718 | - | |
| Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 C0117 C0217 D0117 D0717 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0116 D0116 D0716 D1016 D1416 D1516 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 C0119.5 C0219.5 D0119.5 D0719.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 A0120 C0120 C0220 D0120 D0720 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ Chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 C0119.5 C0219.5 D0119.5 D0719.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0218 D0118 D0718 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 C0120.5 C0220.5 D0120.5 D0720.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.75 A0122.75 C0122.75 C0222.75 D0122.75 D0722.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản lý công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 X0519 D0119 D0719 X2519 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017 A0117 X0517 D0117 D0717 X2517 | Điểm đã quy đổi | |
| Kinh tế công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 X0516 D0116 D0716 X2516 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.25 A0120.25 C0120.25 C0220.25 D0120.25 D0720.25 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 C0119 C0219 D0119 D0719 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG22 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật điện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.25 A0120.25 C0120.25 C0220.25 D0120.25 D0720.25 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.5 A0124.5 C0124.5 | Điểm đã quy đổi; Điểm môn Toán từ 8;4 điểm trở lên | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.25 A0119.25 C0119.25 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.75 A0122.75 C0122.75 C0222.75 D0122.75 D0722.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật vật liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 B0315 C0115 C0215 D0115 D0715 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 D0116 D0716 | Điểm đã quy đổi |