Tổng số ngành/chương trình: 110
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0119.7 D1420.7 D1520.7 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.2 D0421.2 D1422.2 D1522.2 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0116 D0616 D1417 D1517 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0119.3 D1419.3 D1519.3 DD219.3 | - | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.6 X0120.6 X2520.6 A0119.6 D0119.6 D0719.6 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.88 C0023.88 C0322.88 C0422.88 D1422.88 D1522.88 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.75 C0025.75 C0324.75 C0424.75 D1424.75 D1524.75 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.2 X0120.2 X2520.2 A0119.2 D0119.2 D0719.2 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.2 X0122.2 X2522.2 A0121.2 D0121.2 D0721.2 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 X0122.5 X2522.5 A0121.5 D0121.5 D0721.5 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.5 D0118.5 D0718.5 A0019.5 X0119.5 X2519.5 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.78 X0119.78 X2519.78 A0118.78 D0118.78 D0718.78 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.3 C0024.3 X7024.3 X7424.3 X0123.3 X7823.3 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 X0616 X2616 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 X0616 X2616 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 X0616 X2616 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0116 D0116 D0716 A0017 X0617 X2617 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 X0617 X2617 A0116 D0116 D0716 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.4 X0121.4 X2521.4 A0120.4 D0120.4 D0720.4 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019.55 B0819.55 D0719.55 A0020.55 B0320.55 C0220.55 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.15 A0720.15 A0119.15 D0119.15 D0919.15 D1019.15 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.15 A0720.15 A0119.15 D0119.15 D0919.15 D1019.15 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0019.55 B0819.55 D0719.55 A0020.55 B0320.55 C0220.55 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0019.7 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0021.2 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0016 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0019.3 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020.6 | Điểm đã được quy đổi | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0021.88 | Điểm đã được quy đổi | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0023.75 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020.2 | Điểm đã được quy đổi | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0022.2 | Điểm đã được quy đổi | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0022.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0019.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0019.78 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0022.3 | Điểm đã được quy đổi | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0016 | Điểm đã được quy đổi | |
| Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0016 | Điểm đã được quy đổi | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0016 | Điểm đã được quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0017 | Điểm đã được quy đổi | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0017 | Điểm đã được quy đổi | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0021.4 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020.15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020.15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0019.7 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0021.2 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0016 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0019.3 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0020.6 | Điểm đã được quy đổi | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0021.88 | Điểm đã được quy đổi |