Tổng số ngành/chương trình: 45
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0317.5 C0117.5 C0217.5 C0317.5 C0417.5 D0117.5 D0417.5 X0117.5 | - | |
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0115 X0215 | - | |
| Địa chất học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0115 X0415 | - | |
| Biến đổi khí hậu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0115 X0215 | - | |
| Khí tượng và khí hậu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0115 X0215 | - | |
| Thủy văn học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0115 X0215 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0115 X0215 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0116 C0216 C0316 C0416 D0116 X0116 X0216 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0215 X0415 | - | |
| Công nghệ vật liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0215 X0415 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 D0115 X0115 X0215 X0415 | - | |
| Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0320 C0120 C0220 C0320 C0420 D0120 D0420 X0120 | - | |
| Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0215 X0415 | - | |
| Quản lý đô thị và công trình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0215 X0415 | - | |
| Kỹ thuật cấp thoát nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 D0115 X0115 X0215 X0415 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315.5 C0215.5 C0315.5 C0415.5 D0115.5 X0115.5 X0215.5 X0415.5 | - | |
| Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 D0415 X0115 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0115 X0215 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 D0415 X0215 | - | |
| Quản lý tài nguyên nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 X0115 X0215 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0121.2 C0221.2 C0321.2 C0421.2 B0321.2 D0121.2 D0421.2 X0120.62 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | |
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 D0119.1 X0118.12 X0219.1 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Địa chất học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0318.63 C0418.63 D0119.1 X0118.12 X0418.12 B0319.1 C0118.12 C0219.1 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Biến đổi khí hậu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0418.63 D0119.1 X0118.12 X0219.1 B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Khí tượng và khí hậu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0119.1 X0118.12 X0219.1 B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Thủy văn học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | X0118.12 X0219.1 B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 D0119.1 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 D0119.1 X0118.12 X0219.1 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0320.1 C0119.12 C0220.1 C0319.63 C0419.63 D0120.1 X0119.12 X0220.1 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 D0119.1 X0219.1 X0418.12 B0319.1 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Công nghệ vật liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0219.1 C0318.63 C0118.7 C0418.7 B0318.7 D0118.7 X0218.7 X0318.7 X0418.7 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | X0118.12 X0219.1 X0418.12 B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 D0119.1 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | X0123.12 B0324.1 C0123.12 C0224.1 C0323.63 C0423.7 D0123.7 D0423.7 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 X0118.12 X0219.1 X0418.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Quản lý đô thị và công trình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 X0118.12 X0219.1 X0418.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Kỹ thuật cấp thoát nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0118.12 C0219.1 C0318.63 D0119.1 X0118.12 X0219.1 X0418.12 B0319.1 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0219.2 C0319.2 C0419.2 B0319.2 D0119.2 X0219.2 X0319.2 X0419.2 X0119.2 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | |
| Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0119.1 X0418.12 B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | X0418.12 B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 D0119.1 X0118.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 D0119.1 X0118.12 X0418.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Quản lý tài nguyên nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0319.1 C0118.12 C0219.1 C0318.63 C0418.63 D0119.1 X0118.12 X0418.12 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG583 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG504 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG458 | - | |
| Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG756 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG483 | - |