Trường ĐẠI HỌC Nông lâm (ĐH Thái Nguyên)

DTN
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 75

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Tài chính - Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Khoa học môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Công nghệ và đổi mới sáng tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Dược liệu và hợp chất thiên nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý phát triển đô thị và bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Nông nghiệp công nghệ caoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Chăn nuôi thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Khoa học cây trồngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Kinh tế nông nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Lâm sinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý tài nguyên rừngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Công nghệ thực phẩm (CTTT)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Kinh tế nông nghiệp (CTTT)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Tài chính - Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Khoa học môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Công nghệ và đổi mới sáng tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Dược liệu và hợp chất thiên nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý phát triển đô thị và bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Nông nghiệp công nghệ caoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Chăn nuôi thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Khoa học cây trồngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Kinh tế nông nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Lâm sinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý tài nguyên rừngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Quản lý đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Công nghệ thực phẩm (CTTT)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-
Kinh tế nông nghiệp (CTTT)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0715
A0915
B0015
C0015
C0215
C0415
C2015
D0115
D1415
-