Trường ĐẠI HỌC Sư phạm (ĐH Thái Nguyên)

DTS
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 69

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.23
C0025.73
C1925.73
X7025.73
C2025.98
X7425.98
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122.29
X1722.29
C1423.29
X0123.29
D6623.29
X7823.29
C1923.79
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.98
C0124.73
C0324.48
-
Giáo dục Công dânĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C2027.1
A0926.85
X2126.85
C1926.85
X7026.85
A0826.35
X1726.35
-
Giáo dục Chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C2026.98
A0926.73
X2126.73
C1926.73
X7026.73
A0826.23
X1726.23
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.35
A0125.85
B0025.85
D0125.35
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.25
X0622.25
A0121.75
D0121.25
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0125.65
C0125.65
A0026.15
X0726.15
-
Sư phạm Hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0725.15
A0025.9
B0025.4
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0021.75
X1621.75
A0222
B0821.25
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0126.42
D1427.17
D1527.42
C0027.92
C1927.92
X7027.92
C2028.17
X7428.17
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.94
C1927.94
X7027.94
D1427.19
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.8
C0927.8
C0427.05
C2028.05
X7428.05
D1527.3
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.06
D0924.06
D1525.06
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0822.93
D0723.18
A0123.43
B0023.43
A0023.93
A0223.68
-
Sư phạm Lịch sử - Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.78
X7027.78
A0727.53
C2028.03
X7428.03
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Ngữ Văn > 8,25
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.11
C1926.11
X7026.11
C2026.36
X7426.36
D0124.61
-
Sinh học ứng dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0823.5
A0224
X1624
B0024
-
Giáo dục họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG82
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG89
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG98
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG95
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG76
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG94
-
Sư phạm Hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG92
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG78
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG102
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG102
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG102
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG100
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG84
-
Sư phạm Lịch sử - Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG102
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Ngữ Văn > 8,25
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG86
-
Sinh học ứng dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG72.01
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
T0023.11
T0523.86
T0823.86
T0122.86
T0322.86
-
Sư phạm Âm nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
N0021.75
-
Huấn luyện thể thaoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
T1119.4
T1218.4
-
Giáo dục họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
C0018
D0120.5
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
D0117.85
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
C0319.75
D0119.55
C0117.85
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0020.5
A0123.05
B0021.75
D0121.9
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0015.35
A0117.65
D0115.9
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0020.1
A0123.05
C0119.6
-
Sư phạm Hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
B0020.75
D0724.2
A0020.1
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
B0015.85
A0215.35
B0815.35
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
C0022.2
D0125.12
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
C0022.2
D1424.13
-
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
C0022.2
C0422.15
C0922.2
D1523.2
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
D0120.5
D0920.7
D1521.9
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
B0017.85
A0017.1
A0226
B0817.1
-