Tổng số ngành/chương trình: 36
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.85 A0225.85 B0025.85 D0725.85 D0825.85 | - | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.3 A0218.3 B0018.3 D0718.3 D0818.3 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.8 A0122.8 A0222.8 B0022.8 D0722.8 D0822.8 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0220 B0020 D0120 D0720 D0820 | - | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.75 A0218.75 B0018.75 D0118.75 D0718.75 D0818.75 | - | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.15 A0226.15 B0026.15 D0726.15 D0826.15 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 A0222.5 B0022.5 D0722.5 D0822.5 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.25 A0121.25 A0221.25 B0021.25 D0721.25 D0821.25 | - | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 A0220.5 B0020.5 D0720.5 D0820.5 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.85 A0225.85 B0025.85 D0725.85 D0825.85 | Điểm đã được quy đổi | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018.3 A0218.3 B0018.3 D0718.3 D0818.3 | Điểm đã được quy đổi | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.8 A0122.8 A0222.8 B0022.8 D0722.8 D0822.8 | Điểm đã được quy đổi | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 A0220 B0020 D0120 D0720 D0820 | Điểm đã được quy đổi | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018.75 A0218.75 B0018.75 D0118.75 D0718.75 D0818.75 | Điểm đã được quy đổi | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.15 A0226.15 B0026.15 D0726.15 D0826.15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 A0222.5 B0022.5 D0722.5 D0822.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.25 A0121.25 A0221.25 B0021.25 D0721.25 D0821.25 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 A0220.5 B0020.5 D0720.5 D0820.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG25.85 | Điểm đã được quy đổi | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG18.3 | Điểm đã được quy đổi | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG22.8 | Điểm đã được quy đổi | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG20 | Điểm đã được quy đổi | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG18.75 | Điểm đã được quy đổi | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG26.15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG22.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG21.25 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG20.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0025.85 A0225.85 B0025.85 D0725.85 D0825.85 | Điểm đã được quy đổi | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0018.3 A0218.3 B0018.3 D0718.3 D0818.3 | Điểm đã được quy đổi | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0022.8 A0122.8 A0222.8 B0022.8 D0722.8 D0822.8 | Điểm đã được quy đổi | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0020 A0220 B0020 D0120 D0720 D0820 | Điểm đã được quy đổi | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0018.75 A0218.75 B0018.75 D0118.75 D0718.75 D0818.75 | Điểm đã được quy đổi | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0026.15 A0226.15 B0026.15 D0726.15 D0826.15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 A0222.5 B0022.5 D0722.5 D0822.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0021.25 A0121.25 A0221.25 B0021.25 D0721.25 D0821.25 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 A0220.5 B0020.5 D0720.5 D0820.5 | Điểm đã được quy đổi |