Trường ĐẠI HỌC Khoa học (ĐH Thái Nguyên)

DTZ
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 186

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D6616
D8416
-
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0116.35
D0916.35
D1016.35
D1116.35
D1216.35
D1316.35
D1416.35
D1516.35
D6616.35
D8416.35
-
Song ngữ Anh - HànĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0116.35
D0916.35
D1016.35
D1116.35
D1216.35
D1316.35
D1416.35
D1516.35
D6616.35
D8416.35
-
Song ngữ Anh - TrungĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0116.35
D0916.35
D1016.35
D1116.35
D1216.35
D1316.35
D1416.35
D1516.35
D6616.35
D8416.35
-
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0119.5
D0919.5
D1019.5
D1119.5
D1219.5
D1319.5
D1419.5
D1519.5
D6619.5
D8419.5
-
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0019.05
C0319.05
C0419.05
C1419.05
C1919.05
D0119.05
D1019.05
D6619.05
D8419.05
-
Văn học (CTĐT Giáo viên)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0019.15
C0319.15
C0419.15
C1419.15
C1919.15
C2019.15
D0119.15
D1019.15
D6619.15
D8419.15
-
Trung Quốc họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0019.45
C0319.45
C0419.45
C1419.45
C1919.45
C2019.45
D0119.45
D0419.45
D1019.45
D6619.45
-
Hàn Quốc họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0017.25
C0317.25
C0417.25
C1417.25
C1917.25
C2017.25
D0117.25
D1017.25
D6617.25
DD217.25
-
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D6616
D8416
-
Quản trị truyền thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0017
C0317
C0417
C1417
C1917
C2017
D0117
D1017
D6617
D8417
-
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thưĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D6616
D8416
-
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016.25
C0316.25
C0416.25
C1416.25
C1916.25
C2016.25
D0116.25
D1016.25
D6616.25
D8416.25
-
Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0316.25
C0416.25
C1416.25
D0116.25
D1016.25
D8416.25
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0018
C0318
C0418
C1418
C1918
C2018
D0118
D1018
D6618
D8418
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0018
C0318
C0418
C1418
C1918
C2018
D0118
D1018
D6618
D8418
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0516
A0616
B0016
B0116
B0216
B0316
B0416
B0816
D0716
-
Vật lý (CTĐT Giáo viên)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
A0319.5
A0419.5
A1019.5
C0119.5
-
Công nghệ bán dẫnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.25
A0120.25
A0220.25
A0320.25
A0420.25
A1020.25
C0120.25
-
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEMĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0519.5
A0619.5
A1119.5
B0019.5
C0219.5
C0819.5
C1019.5
C1719.5
D0719.5
-
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0519.5
A0619.5
A0819.5
A1119.5
B0019.5
D0119.5
D0719.5
D0819.5
D8419.5
-
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng ViệtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0519.5
A0619.5
A0819.5
A1119.5
B0019.5
D0119.5
D0719.5
D0819.5
D8419.5
-
Toán tin (CTĐT Giáo viên)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0519
A0619
A0819
A1119
B0019
D0119
D0719
D0819
D8419
-
Công nghệ kỹ thuật hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0516
A0616
A1116
B0016
C0216
C0816
C1016
C1716
D0716
-
Hóa dượcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0516
A0616
A1116
B0016
C0216
C0816
C1016
C1716
D0716
-
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0516
A0616
A1116
B0016
C0216
C0816
C1016
C1716
D0716
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D6616
D8416
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D6616
D8416
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D6616
D8416
-
Quản lý thể dục thể thaoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015.65
C0315.65
C0415.65
C1415.65
C1915.65
C2015.65
D0115.65
D1015.65
D6615.65
D8415.65
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
B0016
C0216
C0416
C0816
C1016
C1416
C1716
C2016
D0116
-
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D6616
D8416
Điểm đã quy đổi
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0116.35
D0916.35
D1016.35
D1116.35
D1216.35
D1316.35
D1416.35
D1516.35
D6616.35
D8416.35
Điểm đã quy đổi
Song ngữ Anh - HànĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0116.35
D0916.35
D1016.35
D1116.35
D1216.35
D1316.35
D1416.35
D1516.35
D6616.35
D8416.35
Điểm đã quy đổi
Song ngữ Anh - TrungĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0116.35
D0916.35
D1016.35
D1116.35
D1216.35
D1316.35
D1416.35
D1516.35
D6616.35
D8416.35
Điểm đã quy đổi
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0119.5
D0919.5
D1019.5
D1119.5
D1219.5
D1319.5
D1419.5
D1519.5
D6619.5
D8419.5
Điểm đã quy đổi
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0019.05
C0319.05
C0419.05
C1419.05
C1919.05
D0119.05
D1019.05
D6619.05
D8419.05
Điểm đã quy đổi
Văn học (CTĐT Giáo viên)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0019.15
C0319.15
C0419.15
C1419.15
C1919.15
C2019.15
D0119.15
D1019.15
D6619.15
D8419.15
Điểm đã quy đổi
Trung Quốc họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0019.45
C0319.45
C0419.45
C1419.45
C1919.45
C2019.45
D0119.45
D0419.45
D1019.45
D6619.45
Điểm đã quy đổi
Hàn Quốc họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0017.25
C0317.25
C0417.25
C1417.25
C1917.25
C2017.25
D0117.25
D1017.25
D6617.25
DD217.25
Điểm đã quy đổi
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D6616
D8416
Điểm đã quy đổi
Quản trị truyền thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0017
C0317
C0417
C1417
C1917
C2017
D0117
D1017
D6617
D8417
Điểm đã quy đổi
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thưĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D6616
D8416
Điểm đã quy đổi
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.25
C0316.25
C0416.25
C1416.25
C1916.25
C2016.25
D0116.25
D1016.25
D6616.25
D8416.25
Điểm đã quy đổi
Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0316.25
C0416.25
C1416.25
D0116.25
D1016.25
D8416.25
Điểm đã quy đổi
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018
C0318
C0418
C1418
C1918
C2018
D0118
D1018
D6618
D8418
Điểm đã quy đổi
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018
C0318
C0418
C1418
C1918
C2018
D0118
D1018
D6618
D8418
Điểm đã quy đổi
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0516
A0616
B0016
B0116
B0216
B0316
B0416
B0816
D0716
Điểm đã quy đổi
Vật lý (CTĐT Giáo viên)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
A0319.5
A0419.5
A1019.5
C0119.5
Điểm đã quy đổi
Công nghệ bán dẫnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020.25
A0120.25
A0220.25
A0320.25
A0420.25
A1020.25
C0120.25
Điểm đã quy đổi