Tổng số ngành/chương trình: 120
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0126.89 M0726.89 M1026.89 M1126.89 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0027.32 A0127.32 D0127.32 C0427.32 | - | |
| Giáo dục Thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0026.76 T0326.76 T0526.76 T0626.76 T0826.76 T0926.76 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026 C0126 C0426 D0126 | - | |
| Sư phạm Âm nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0025.27 | - | |
| Sư phạm Mỹ thuật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | H0026.46 | - | |
| Đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | H0015 | - | |
| Thanh nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0015 | - | |
| Thiết kế thời trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | H0015 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 C2015 X7415 D6615 X7815 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 C2015 X7415 D6615 X7815 | - | |
| Công nghệ truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0115 C0415 D6615 X7815 | - | |
| Thông tin - Thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 X7415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 X7415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 X7415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C2015 X7415 D0115 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0018 C2018 X7418 D1518 D6618 X7818 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 C2015 X7415 D6615 X7815 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D6615 X7815 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D8415 X2515 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D8415 X2515 | - | |
| Quản lý thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0015 T0315 T0515 T0615 T0815 T0915 | - | |
| Huấn luyện thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0015 T0315 T0515 T0615 T0815 T0915 | - | |
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | M0127.58 M0727.58 M1027.58 M1127.58 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | M0027.77 A0127.77 D0127.77 C0427.77 | - | |
| Giáo dục Thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | T0027.35 T0327.35 T0527.35 T0627.35 T0827.35 T0927.35 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.09 C0127.09 C0427.09 D0127.09 | - | |
| Sư phạm Âm nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | N0026.08 | - | |
| Sư phạm Mỹ thuật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | H0027.09 | - | |
| Đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | H0016.5 | - | |
| Thanh nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | N0016.5 | - | |
| Thiết kế thời trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | H0016.5 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0116.5 D1416.5 D1516.5 D6616.5 X7816.5 | - | |
| Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C0416.5 C2016.5 X7416.5 D6616.5 X7816.5 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C0416.5 C2016.5 X7416.5 D6616.5 X7816.5 | - | |
| Công nghệ truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C0116.5 C0416.5 D6616.5 X7816.5 | - | |
| Thông tin - Thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C2016.5 X7416.5 D1516.5 D6616.5 X7816.5 | - | |
| Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C2016.5 X7416.5 D1516.5 D6616.5 X7816.5 | - | |
| Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C2016.5 X7416.5 D1516.5 D6616.5 X7816.5 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 C0016.5 C2016.5 X7416.5 D0116.5 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C2018 X7418 D1518 D6618 X7818 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C0416.5 C2016.5 X7416.5 D6616.5 X7816.5 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C0416.5 D0116.5 D6616.5 X7816.5 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C0416.5 D0116.5 D8416.5 X2516.5 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016.5 C0416.5 D0116.5 D8416.5 X2516.5 | - | |
| Quản lý thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | T0016.5 T0316.5 T0516.5 T0616.5 T0816.5 T0916.5 | - | |
| Huấn luyện thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | T0016.5 T0316.5 T0516.5 T0616.5 T0816.5 T0916.5 | - | |
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG98.35 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG101.28 | - |