Trường ĐẠI HỌC Văn hóa Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

DVD
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 120

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0126.89
M0726.89
M1026.89
M1126.89
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0027.32
A0127.32
D0127.32
C0427.32
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0026.76
T0326.76
T0526.76
T0626.76
T0826.76
T0926.76
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026
C0126
C0426
D0126
-
Sư phạm Âm nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
N0025.27
-
Sư phạm Mỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0026.46
-
Đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0015
-
Thanh nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
N0015
-
Thiết kế thời trangĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0015
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0115
D1415
D1515
D6615
X7815
-
Quản lý văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C0415
C2015
X7415
D6615
X7815
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C0415
C2015
X7415
D6615
X7815
-
Công nghệ truyền thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C0115
C0415
D6615
X7815
-
Thông tin - Thư việnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C2015
X7415
D1515
D6615
X7815
-
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C2015
X7415
D1515
D6615
X7815
-
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C2015
X7415
D1515
D6615
X7815
-
Quản trị nhân lựcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
C0015
C2015
X7415
D0115
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0018
C2018
X7418
D1518
D6618
X7818
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C0415
C2015
X7415
D6615
X7815
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C0415
D0115
D6615
X7815
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C0415
D0115
D8415
X2515
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C0415
D0115
D8415
X2515
-
Quản lý thể dục thể thaoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0015
T0315
T0515
T0615
T0815
T0915
-
Huấn luyện thể thaoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0015
T0315
T0515
T0615
T0815
T0915
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
M0127.58
M0727.58
M1027.58
M1127.58
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
M0027.77
A0127.77
D0127.77
C0427.77
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0027.35
T0327.35
T0527.35
T0627.35
T0827.35
T0927.35
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.09
C0127.09
C0427.09
D0127.09
-
Sư phạm Âm nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
N0026.08
-
Sư phạm Mỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
H0027.09
-
Đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
H0016.5
-
Thanh nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
N0016.5
-
Thiết kế thời trangĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
H0016.5
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0116.5
D1416.5
D1516.5
D6616.5
X7816.5
-
Quản lý văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C0416.5
C2016.5
X7416.5
D6616.5
X7816.5
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C0416.5
C2016.5
X7416.5
D6616.5
X7816.5
-
Công nghệ truyền thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C0116.5
C0416.5
D6616.5
X7816.5
-
Thông tin - Thư việnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C2016.5
X7416.5
D1516.5
D6616.5
X7816.5
-
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C2016.5
X7416.5
D1516.5
D6616.5
X7816.5
-
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C2016.5
X7416.5
D1516.5
D6616.5
X7816.5
-
Quản trị nhân lựcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016.5
C0016.5
C2016.5
X7416.5
D0116.5
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018
C2018
X7418
D1518
D6618
X7818
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C0416.5
C2016.5
X7416.5
D6616.5
X7816.5
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C0416.5
D0116.5
D6616.5
X7816.5
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C0416.5
D0116.5
D8416.5
X2516.5
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0016.5
C0416.5
D0116.5
D8416.5
X2516.5
-
Quản lý thể dục thể thaoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0016.5
T0316.5
T0516.5
T0616.5
T0816.5
T0916.5
-
Huấn luyện thể thaoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0016.5
T0316.5
T0516.5
T0616.5
T0816.5
T0916.5
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG98.35
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG101.28
-