Tổng số ngành/chương trình: 123
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thanh nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0018 | - | |
| Piano | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0018 | - | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M2017 M2117 A0015 D0115 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0017 H0117 A0015 D0115 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D1015 D1515 D0915 D1215 D1415 D6615 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D1015 D1515 D8415 D1415 D0315 D6615 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D1015 D1515 D8415 D6615 D0415 D1415 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D1015 D1515 D0615 D1415 D8415 D6615 | - | |
| Văn học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016.85 D0116.85 D1416.85 D1516.85 C1416.85 C1616.85 X0116.85 X7016.85 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D1415 D1515 D6615 D8415 D7815 D9015 | - | |
| Xã hội học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C0415 D0115 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 D0815 D1315 B0315 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 C0015 D1515 D6615 D8415 D7815 D9015 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 D0115 D1415 D1515 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 D0115 D1415 D1515 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Kinh doanh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0215 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0416 D0116 A1216 A1516 X5416 X0516 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 Y0815 X5415 X7415 | - | |
| Luật Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 Y0815 X5415 X7415 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0115 X0615 X2515 X2615 X5415 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0115 X0615 X2515 X2615 X5415 | - | |
| Mạng máy tính và Truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0115 X0615 X2515 X2615 X5415 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0115 X0615 X2515 X2615 X5415 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 A1215 A1515 X5415 X0515 | - | |
| Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0115 X0615 X2515 X2615 X5415 | - | |
| Kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0115 X0615 X2515 X2615 X5415 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0115 X0615 X2515 X2615 X5415 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0115 X0615 X2515 X2615 X5415 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0317 D0717 C0217 D0117 B0417 X1317 X6617 B0017 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C0415 D0115 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C0415 D0115 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C0415 D0115 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C0415 D0115 C1615 X0115 X7015 X7415 | - | |
| Thanh nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | N0018 | - | |
| Piano | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | N0018 | - | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 D0118 C1618 X0118 X7018 X7418 M2017 M2117 | - | |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 D0118 C1618 X0118 X7018 X7418 V0017 H0117 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0118 D1018 D1518 D0918 D1218 D1418 D6618 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0118 D1018 D1518 D8418 D1418 D0318 D6618 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0118 D1018 D1518 D8418 D6618 D0418 D1418 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0118 D1018 D1518 D0618 D1418 D8418 D6618 | - |