Tổng số ngành/chương trình: 32
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C1915 C2015 D0115 D0915 D1015 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016.5 C1916.5 C2016.5 D0116.5 D0416.5 D0916.5 D1016.5 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 D0115 D0915 D1515 D6615 DD215 | - | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 D0115 D1415 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 A0716 C0116 C0316 C1416 C2016 D0116 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0115.5 A0715.5 C0015.5 D0115.5 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0115.5 A0715.5 D0115.5 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 C0115 C0315 C1415 C2015 D0115 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 D0115 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 D0116 D1016 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0115.5 A0515.5 A0615.5 A1015.5 C0115.5 C0215.5 C1415.5 D0115.5 D1015.5 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 D0115 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0219 B0019 B0319 B0819 C0219 D0719 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.5 A0117.5 A0217.5 B0017.5 B0317.5 B0417.5 B0817.5 C0217.5 C0817.5 D0717.5 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0715.5 C0015.5 D0115.5 D1415.5 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016 C1916 C2016 D0116 D0916 D1016 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C1918 C2018 D0118 D0418 D0918 D1018 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 C0016.5 D0116.5 D0916.5 D1516.5 D6616.5 DD216.5 | - | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0116.5 C0416.5 C1416.5 D0116.5 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0016 D0116 D1416 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017.5 A0117.5 A0717.5 C0117.5 C0317.5 C1417.5 C2017.5 D0117.5 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017 A0117 A0717 C0017 D0117 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017 A0117 A0717 D0117 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 A0716.5 C0116.5 C0316.5 C1416.5 C2016.5 D0116.5 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 C0016.5 D0116.5 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017.5 A0117.5 D0117.5 D1017.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017 A0117 A0517 A0617 A1017 C0117 C0217 C1417 D0117 D1017 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 A0716 D0116 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0216 B0016 B0316 B0816 C0216 D0716 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 A0219 B0019 B0319 B0419 B0819 C0219 C0819 D0719 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0717 C0017 D0117 D1417 | - |