Tổng số ngành/chương trình: 91
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Âm nhạc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0017.62 | - | |
| Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0017.62 | - | |
| Ngôn ngữ Khmer | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 D0115 D1415 X0115 X7015 X7515 X7915 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D0915 D1015 D1415 D1515 X2615 X7815 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.5 D0422.5 D1422.5 D1522.5 X7822.5 X7922.5 X9122.5 | - | |
| Văn hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D1415 D1515 X7015 X7415 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X2515 X2615 X5315 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016.52 C2016.52 D0116.52 X7416.52 Y0716.52 Y0816.52 Y0916.52 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016 C0416 D0116 X7016 X7116 X7816 X7916 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0815 D0115 X0215 X2515 X2715 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C1415 X0615 X0715 X2615 X5615 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X2515 X5315 X5515 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X2515 X2615 X5315 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 X7015 X7115 X7815 X7915 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016.77 A0116.77 C0016.77 D0116.77 X2516.77 X7016.77 X7816.77 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0214 B0014 B0814 X1214 X1414 X1614 X2814 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 X0615 X2615 X2715 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 X0615 X2615 X2715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 A0415 X0515 X0615 X0715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 X0515 X0615 X0715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 X0515 X0615 X0715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A0315 X0515 X0615 X0715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0115 X0515 X0615 X0715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0115 X0515 X0615 X0715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 C0215 D0715 X0915 X1015 X1115 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.25 C1419.25 D0119.25 D8419.25 X0319.25 X2319.25 X2619.25 | - | |
| Kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0114 A0214 B0014 B0814 X0614 X1014 X1414 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0214 B0014 B0814 X1214 X1414 X1614 X2814 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 A0415 X0515 X0615 X0715 | - | |
| Nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0214 B0014 B0814 X1214 X1414 X1614 X2814 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0214 B0014 B0814 X1214 X1414 X1614 X2814 | - | |
| Nuôi trồng thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0214 B0014 B0814 X1214 X1414 X1614 X2814 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0214 B0014 B0814 X1214 X1414 X1614 X2814 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0021.25 B0821.25 | - | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 B0817 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 B0019 | - | |
| Hóa dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A1114 B0014 D0714 X0914 X1014 X1114 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017.25 B0817.25 | - | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0020.75 B0820.75 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.5 B0021.5 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.25 B0017.25 | - | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.25 B0017.25 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016.52 C0816.52 C2016.52 D6616.52 X6616.52 X7416.52 X7816.52 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 D1415 D1515 X7015 X7415 | - | |
| Quản lý thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0322 B0822 C0022 C1422 D1422 X0122 X5822 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 B0014 B0214 B0814 X0614 X1014 X1414 | - | |
| Âm nhạc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | N0018 | - | |
| Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | N0018 | - | |
| Ngôn ngữ Khmer | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | X0118 X7018 X7518 X7919.01 C0018 D0118.45 D1418 | - |