Tổng số ngành/chương trình: 16
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022 | - | D0115 D9015 D7815 A0115 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022 | - | A1215 C0115 D0115 D9015 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022 | - | A0015 A0115 D0115 D9015 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022 | - | A0015 A0115 D0115 D9015 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022 | - | C0815 B0215 B0015 D9015 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022 | - | A0015 A0115 A1615 D9015 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022 | - | A0015 A0115 D0715 C0115 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022 | - | C0015 D7815 D9615 C1515 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022 | - | D0117 D9017 D7817 A0117 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022 | - | A1217 C0117 D0117 D9017 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022 | - | A0017 A0117 D0117 D9017 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022 | - | A0017 A0117 D0117 D9017 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022 | - | C0817 B0217 B0017 D9017 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022 | - | A0017 A0117 A1617 D9017 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022 | - | A0017 A0117 D0717 C0117 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022 | - | C0017 D7817 D9617 C1517 | - |