Trường ĐẠI HỌC Quốc tế Miền Đông

EIU
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 30

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
C0115
C0315
C0415
D0115
D0715
D0915
D1015
X0115
X0515
X0615
X2515
X2615
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
C0115
C0315
C0415
D0115
D0715
D0915
D1015
X0115
X0515
X0615
X2515
X2615
-
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
C0115
C0215
D0115
D0715
X0115
X0515
X0615
X0715
X2515
X2615
X2715
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
C0115
C0215
D0115
D0715
X0115
X0515
X0615
X0715
X2515
X2615
X2715
-
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
C0115
C0215
D0115
D0715
X0115
X0515
X0615
X0715
X2515
X2615
X2715
-
Kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
C0115
C0215
D0115
D0715
X0115
X0515
X0615
X0715
X2515
X2615
X2715
-
Kỹ thuật điệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
C0115
C0215
D0115
D0715
X0115
X0515
X0615
X0715
X2515
X2615
X2715
-
Kỹ thuật điện tử – viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
C0115
C0215
D0115
D0715
X0115
X0515
X0615
X0715
X2515
X2615
X2715
-
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
C0115
C0215
D0115
D0715
X0115
X0515
X0615
X0715
X2515
X2615
X2715
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
B0017
B0317
B0817
C0217
D0117
D0717
D0917
D1017
X0117
X2517
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
C0118
C0318
C0418
D0118
D0718
D0918
D1018
X0118
X0518
X0618
X2518
X2618
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
C0118
C0318
C0418
D0118
D0718
D0918
D1018
X0118
X0518
X0618
X2518
X2618
-
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
C0118
C0218
D0118
D0718
X0118
X0518
X0618
X0718
X2518
X2618
X2718
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
C0118
C0218
D0118
D0718
X0118
X0518
X0618
X0718
X2518
X2618
X2718
-
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
C0118
C0218
D0118
D0718
X0118
X0518
X0618
X0718
X2518
X2618
X2718
-
Kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
C0118
C0218
D0118
D0718
X0118
X0518
X0618
X0718
X2518
X2618
X2718
-
Kỹ thuật điệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
B0318
B0818
C0218
D0118
D0718
D0918
D1018
X0118
X2518
-
Kỹ thuật điện tử – viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
C0118
C0218
D0118
D0718
X0118
X0518
X0618
X0718
X2518
X2618
X2718
-
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
C0118
C0218
D0118
D0718
X0118
X0518
X0618
X0718
X2518
X2618
X2718
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.5
A0119.5
B0019.5
B0319.5
B0819.5
C0219.5
D0119.5
D0719.5
D0919.5
D1019.5
X0119.5
X2519.5
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-
Kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-
Kỹ thuật điệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-
Kỹ thuật điện tử – viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG600
-