Trường ĐẠI HỌC Hòa Bình

ETU
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 42

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Thiết kế đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
V0015
V0115
H0115
H0715
A0T15
-
Thiết kế thời trangĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
V0115
V0015
H0215
H0615
H0815
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0115
D0715
D0815
D1415
D1515
A0115
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0415
D3015
D0115
D1415
C0015
D1515
D1015
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
D0115
C0415
C0115
C1415
TH915
D1415
-
Quan hệ công chúngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
D0115
C0415
C0115
C1415
TH915
D1415
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
A0T15
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
A0T15
-
Tài chính Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
D0115
C1915
D1415
C0115
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
A0T15
-
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
A0T15
A0C15
-
Kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
A0C15
A0T15
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
V0015
V0115
H0115
H0715
A0T15
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0020.5
A0220.5
B0320.5
B0820.5
A0020.5
-
Y học Cổ truyềnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0019
A0219
B0319
B0819
A0019
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
B0019
C0219
D0719
A1119
A0219
B0319
B0819
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0017
A0217
B0317
B0817
C0217
-
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
D0115
D1515
C0415
A1015
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
D0115
D1515
C0415
A1015
-
Thiết kế đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
V0015
V0115
H0115
H0715
A0T15
-
Thiết kế thời trangĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
V0115
V0015
H0215
H0615
H0815
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0115
D0715
D0815
D1415
D1515
A0115
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0415
D3015
D0115
D1415
C0015
D1515
D1015
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0015
D0115
C0415
C0115
C1415
TH915
D1415
-
Quan hệ công chúngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0015
D0115
C0415
C0115
C1415
TH915
D1415
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
A0T15
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
A0T15
-
Tài chính Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0015
D0115
C1915
D1415
C0115
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
A0T15
-
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
A1015
C0115
A0T15
A0C15
-
Kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
A0C15
A0T15
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
V0015
V0115
H0115
H0715
A0T15
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0020.5
A0220.5
B0320.5
B0820.5
A0020.5
-
Y học Cổ truyềnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0019
A0219
B0319
B0819
A0019
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
B0019
C0219
D0719
A1119
A0219
B0319
B0819
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0017
A0217
B0317
B0817
C0217
-
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0015
D0115
D1515
C0415
A1015
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0015
D0115
D1515
C0415
A1015
-