Tổng số ngành/chương trình: 30
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.5 D0118.5 D1018.5 X2518.5 | - | |
| Ngôn ngữ Tiếng Trung | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0024.25 C0424.25 D0124.25 D0424.25 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 C0423 D0123 X0123 X0223 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.5 D0118.5 D0718.5 D0918.5 D1018.5 X2518.5 | - | |
| Kinh doanh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 C0423 D0123 X0123 X0223 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022 A0122 C0422 D0122 X0122 X0222 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 C0423 D0123 X0123 X0223 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 C0417 D0117 X0117 X0217 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 C0421.5 D0121.5 X0121.5 X0221.5 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 C0417 D0117 X0117 X0217 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118.5 D0118.5 D1018.5 X2518.5 | - | |
| Ngôn ngữ Tiếng Trung | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0024.25 C0424.25 D0124.25 D0424.25 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023 A0123 C0423 D0123 X0123 X0223 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118.5 D0118.5 D0718.5 D0918.5 D1018.5 X2518.5 | - | |
| Kinh doanh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023 A0123 C0423 D0123 X0123 X0223 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022 A0122 C0422 D0122 X0122 X0222 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023 A0123 C0423 D0123 X0123 X0223 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017 A0117 C0417 D0117 X0117 X0217 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 C0421.5 D0121.5 X0121.5 X0221.5 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017 A0117 C0417 D0117 X0117 X0217 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG18.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Ngôn ngữ Tiếng Trung | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24.25 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG23 | Điểm đã quy đổi | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG18.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Kinh doanh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG23 | Điểm đã quy đổi | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG22 | Điểm đã quy đổi | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG23 | Điểm đã quy đổi | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG17 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG21.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG17 | Điểm đã quy đổi |