Tổng số ngành/chương trình: 7
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A21 B21 C0121 C0221 C0321 C0421 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A21 B21 C0121 C0221 C0321 C0421 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A21 B21 C0121 C0221 C0321 C0421 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A21 B21 C0121 C0221 C0321 C0421 | - | |
| Công nghệ truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A21 B21 C0121 C0221 C0321 C0421 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A21 B21 C0121 C0221 C0321 C0421 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A21 B21 C0121 C0221 C0321 C0421 | - |