Trường ĐẠI HỌC Gia Định

GDU
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 75

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Ngôn ngữ Trung quốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Tâm lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Đông phương họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Công nghệ truyền thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Quan hệ công chúngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Kinh doanh thương mạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Tài chính - ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
D0115
X2615
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
D0115
X2615
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
C0017
C0117
C0317
C1417
D0117
X2617
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0116
D0116
X2616
-
Logistics & quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Răng - Hàm - MặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
B0020.5
B0120.5
B0320.5
D0720.5
D0820.5
-
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0115
C0315
C1415
D0115
X2615
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Ngôn ngữ Trung quốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Tâm lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Đông phương họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Công nghệ truyền thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Quan hệ công chúngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Kinh doanh thương mạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Tài chính - ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0116
D0116
X2616
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0116
D0116
X2616
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0116
D0116
X2616
-
Logistics & quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Răng - Hàm - MặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.5
A0122.5
B0022.5
B0122.5
B0322.5
D0722.5
D0822.5
-
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0016
A0116
C0016
C0116
C0316
C1416
D0116
X2616
-