HỌC VIỆN Báo chí Tuyên truyền

HBT
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 96

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.58
X0224.58
C0325.08
X0125.08
-
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122.98
X0222.98
C0323.48
X0123.48
-
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.07
X0223.07
C0323.57
X0123.57
-
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.17
X0223.17
C0323.67
X0123.67
-
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.1
X0224.1
C0324.6
X0124.6
-
Báo chí, chuyên ngành Báo inĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0133.82
D1434.57
X7834.82
X7934.32
-
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0134.08
D1434.83
X7835.08
X7934.58
-
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0134.3
D1435.05
X7835.3
X7934.8
-
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0134.96
D1435.71
X7835.96
X7935.46
-
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0133.64
D1434.39
X7834.64
X7934.14
-
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0134.57
D1435.32
X7835.57
X7935.07
-
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0135
D1435.75
X7836
X7935.5
-
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0135
D1435.75
X7836
X7935.5
-
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0135.73
D1436.48
X7836.73
X7936.23
-
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0136.2
D1436.95
X7837.2
X7936.7
-
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0136.5
D1437.25
X7837.5
X7937
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0135.25
D1436
X7836.25
X7935.75
-
Triết họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.11
X0223.11
C0323.61
X0123.61
-
Chủ nghĩa xã hội khoa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122.96
X0222.96
C0323.46
X0123.46
-
Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0334.76
D1434.76
X7035.76
X7135.26
-
Kinh tế chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.32
X0224.32
C0324.82
X0124.82
-
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.18
X0223.18
C0323.68
X0123.68
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.75
X0223.75
C0324.25
X0124.25
-
Xã hội họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.44
X0224.44
C0324.94
X0124.94
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0136.5
D1437.25
X7837.5
X7937
-
Truyền thông đại chúngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0135.74
D1436.49
X7836.74
X7936.24
-
Truyền thông quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0136
D1436.75
X7837
X7936.5
-
Quảng cáoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0135.5
D1436.25
X7836.5
X7936
-
Quản lý côngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.5
X0223.5
C0324
X0124
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.2
X0224.2
C0324.7
X0124.7
-
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0133.83
D1434.58
X7834.83
X7934.33
-
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0133.69
D1434.44
X7834.69
X7934.19
-
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0327.33
D0127.33
X0127.33
X0227.33
-
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0326.02
D0126.02
X0126.02
X0226.02
-
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0326.09
D0126.09
X0126.09
X0226.09
-
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0326.17
D0126.17
X0126.17
X0226.17
-
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0326.93
D0126.93
X0126.93
X0226.93
-
Báo chí, chuyên ngành Báo inĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0136.62
D1436.62
X7836.62
X7936.62
-
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0136.84
D1436.84
X7836.84
X7936.84
-
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0137.03
D1437.03
X7837.03
X7937.03
-
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0137.61
D1437.61
X7837.61
X7937.61
-
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0136.46
D1436.46
X7836.46
X7936.46
-
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0137.27
D1437.27
X7837.27
X7937.27
-
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0137.64
D1437.64
X7837.64
X7937.64
-
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0137.64
D1437.64
X7837.64
X7937.64
-
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0138.27
D1438.27
X7838.27
X7938.27
-
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0138.67
D1438.67
X7838.67
X7938.67
-
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0138.93
D1438.93
X7838.93
X7938.93
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0137.85
D1437.85
X7837.85
X7937.85
-
Triết họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0326.12
D0126.12
X0126.12
X0226.12
-