Tổng số ngành/chương trình: 8
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.51 C0022.51 C0322.51 D0122.51 X0222.51 X0322.51 X0422.51 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.74 C0021.74 C0321.74 D0121.74 X0221.74 X0321.74 X0421.74 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0125.21 C0025.21 C0325.21 D0125.21 X0225.21 X0325.21 X0425.21 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.57 C0023.57 C0323.57 D0123.57 X0223.57 X0323.57 X0423.57 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0122.51 C0022.51 C0322.51 D0122.51 X0222.51 X0322.51 X0422.51 | CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0121.74 C0021.74 C0321.74 D0121.74 X0221.74 X0321.74 X0421.74 | CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0125.21 C0025.21 C0325.21 D0125.21 X0225.21 X0325.21 X0425.21 | CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0123.57 C0023.57 C0323.57 D0123.57 X0223.57 X0323.57 X0423.57 | CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |