Tổng số ngành/chương trình: 138
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124 D1024 D1424 D1524 | Môn chính tiếng Anh | |
| Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.9 D1423.9 D1523.9 C0025.9 X7425.9 | - | |
| Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.9 X7425.9 D0123.9 D1423.9 D1523.9 | - | |
| Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.55 D1423.55 D1523.55 C0025.55 X7425.55 | - | |
| Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.55 X7425.55 D0123.55 D1423.55 D1523.55 | - | |
| Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 A0723.5 C0123.5 D0123.5 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 A0723.5 C0123.5 D0123.5 | - | |
| Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0423.35 D0123.35 C0025.35 X7425.35 X0125.35 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0423.35 D0123.35 C0025.35 X7425.35 X0125.35 | - | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.85 D1423.85 C0025.85 X7025.85 X0125.85 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.75 A0123.75 D0123.75 D1423.75 D1523.75 X0116 X7417 | - | |
| Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.35 D0122.35 X7024.35 C0024.35 X7424.35 | - | |
| Thông tin - thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.35 D0122.35 X7024.35 C0024.35 X7424.35 | - | |
| Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0323 D0123 C0025.9 X7025.9 X7425.9 | - | |
| Lưu trữ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0323 D0123 C0023 X7023 X7423 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.2 A0024.2 A0124.2 D0124.2 D1524.2 X7419 X0118 | - | |
| Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.05 A0124.05 D0124.05 D1424.05 C0026.05 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.05 A0124.05 D0124.05 D1424.05 C0026.05 X7417 X0116 | - | |
| Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.2 A0124.2 X2124.2 D0124.2 C0026 X0121 X7422 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.2 A0124.2 X2124.2 D0124.2 C0026.7 X0121 X7421 | - | |
| Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.75 A0119.75 D0119.75 X0619.75 X2619.75 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.75 A0119.75 D0119.75 X0619.75 X2619.75 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.4 D1424.4 D1524.4 C000 X740 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124 D1024 D1424 D1524 | - | |
| Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023.9 X7423.9 D0123.9 D1423.9 D1523.9 | - | |
| Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023.9 X7423.9 D0123.9 D1423.9 D1523.9 | - | |
| Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023.55 X7423.55 D0123.55 D1423.55 D1523.55 | - | |
| Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023.55 X7423.55 D0123.55 D1423.55 D1523.55 | - | |
| Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 A0723.5 C0123.5 D0123.5 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 A0723.5 C0123.5 D0123.5 | - | |
| Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023.35 C0423.35 X0123.35 X7423.35 D0123.35 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023.35 C0423.35 X0123.35 X7423.35 D0123.35 | - | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023.85 X0123.85 X7023.85 D0123.85 D1423.85 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0123.75 C0023.75 D0123.75 D1423.75 D1523.75 X0116 X7416 | - | |
| Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0122.35 C0022.35 X7022.35 D0122.35 | - | |
| Thông tin - thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0122.35 C0022.35 X7022.35 X7422.35 D0122.35 | - | |
| Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023 C0323 X7023 X7423 D0123 | - | |
| Lưu trữ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023 C0323 X7023 X7423 D0123 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.2 A0124.2 C0024.2 D0124.2 D1524.2 X0118 X7418 | - | |
| Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.05 A0124.05 C0024.05 D0124.05 D1424.05 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.05 A0124.05 C0024.05 D0124.05 D1424.05 X0116 X7416 | - | |
| Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.2 A0124.2 X2124.2 C0024.2 D0124.2 X0121 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.2 A0124.2 X2124.2 C0024.2 D0124.2 X0121 X7421 | - | |
| Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.75 A0119.75 D0119.75 X0619.75 X2619.75 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.75 A0119.75 D0119.75 X0619.75 X2619.75 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0024.4 X7424.4 D0124.4 D1424.4 D1524.4 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24 | Điểm đã quy đổi | |
| Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG23.9 | Điểm đã quy đổi | |
| Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG23.9 | Điểm đã quy đổi | |
| Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG23.55 | Điểm đã quy đổi |