Tổng số ngành/chương trình: 186
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0026.68 M0526.68 M0726.68 M1126.68 M3026.68 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0325.13 C0225.13 C0425.13 D0125.13 M0025.13 | - | |
| Giáo dục thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0226.04 T0526.04 T0726.04 T1026.04 T1126.04 T1226.04 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.22 A0427.22 X0627.22 A0127.97 C0125.97 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.46 A0224.46 A0424.46 A0125.21 C0123.21 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.38 A0226.38 A0426.38 A0127.13 C0125.13 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.8 C0225.8 D0725.8 X1125.8 B0027.05 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0222.75 B0022.75 B0322.75 B0422.75 B0822.75 X1322.75 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.38 C0328.38 C1228.38 C1928.38 D1428.38 X7028.38 | - | |
| Sư phạm Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.13 C0328.13 C1228.13 C1928.13 D1428.13 X7028.13 | - | |
| Sư phạm Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.2 C0428.2 C1328.2 C2028.2 D1528.2 X7428.2 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.32 D0925.32 D1025.32 D8425.32 X2525.32 A0125.57 | - | |
| Sư phạm Khoa học Tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.02 A0225.02 X0725.02 A0125.77 C0122.27 | - | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.9 C0327.9 C1227.9 C1927.9 D1427.9 X7027.9 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117.5 D1117.5 D1417.5 D1517.5 D6617.5 X7817.5 | - | |
| Văn học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016 C0316 C1216 C1916 D1416 X7016 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 C0114.25 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016 C0316 C1216 C1916 D1416 X7016 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0416 C1416 D0116 X0116 C0114.25 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0318 C0418 C1418 D0118 X0118 C0116.25 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 C0117.75 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0318 C0418 C1418 D0118 X0118 C0116.25 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 C0114.25 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0018 C0318 C1218 C1918 D1418 X7018 | - | |
| Luật Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0318 C0418 C1418 D0118 X0118 C0116.25 | - | |
| Khoa học vật liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0216 X0716 A0116.75 C0114.75 | - | |
| Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0118 C0218 C0418 D0118 X0218 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0317.5 C0117.5 C0217.5 C0417.5 D0117.5 | - | |
| Logistics và QL chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0318 C0418 C1418 D0118 X0118 C0116.25 | - | |
| Kỹ thuật điện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316.5 C0216.5 C0416.5 D0116.5 C0114.75 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0216 C0416 D0116 C0114.25 | - | |
| Chăn nuôi - Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0116 C0216 C0416 C1416 X0116 | - | |
| Khoa học cây trồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0116 C0216 C0416 C1416 X0116 | - | |
| Kinh tế nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0116 C0216 C0416 C1416 X0116 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 | - | |
| Huấn luyện thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0216 T0516 T0716 T1016 T1116 T1216 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0316 C0116 C0216 C0416 C1416 X0116 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0117.5 D1117.5 D1417.5 D1517.5 D6617.5 X7817.5 | - | |
| Văn học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016 C0316 C1216 C1916 D1416 X7016 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0016 C0316 C1216 C1916 D1416 X7016 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0316 C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0316 C0116 C0416 C1416 D0116 X0116 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0118 C0318 C0418 C1418 D0118 X0118 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0118 C0318 C0418 C1418 D0118 X0118 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 X0116 | - |