Tổng số ngành/chương trình: 16
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Miền Bắc - Thí sinh Nam | Chuẩn | - | THPT26 | - | |
| Miền Bắc - Thí sinh Nữ | Chuẩn | - | THPT28.33 | - | |
| Miền Nam - Thí sinh Nam | Chuẩn | - | THPT23.67 | - | |
| Miền Nam - Thí sinh Nữ | Chuẩn | - | THPT27.83 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026 A0126 C0126 X0626 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.67 A0123.67 C0123.67 X0623.67 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.33 A0128.33 C0128.33 X0628.33 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.83 A0127.83 C0127.83 X0627.83 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00101 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0092 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00113 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00109 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG910 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG820 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1010 | - | |
| Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG985 | - |