Tổng số ngành/chương trình: 286
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý kinh doanh và Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.75 D0120.75 D0920.63 D1020.66 D1421.19 D1521.21 | - | |
| Quản lý kinh doanh thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120 D0120 D0919.88 D1019.91 D1420.44 D1520.46 | - | |
| Kinh tế Hàng hải | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.25 D0120.25 D0920.13 D1020.16 D1420.69 D1520.71 | - | |
| Kinh doanh quốc tế và logistics | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.25 D0122.25 D0922.13 D1022.16 D1422.69 D1522.71 | - | |
| Điều khiển tàu biển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.25 D0122.25 A0022.42 C0122.65 C0222.42 X0222.6 | - | |
| Khai thác máy tàu biển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121 D0121 A0021.17 C0121.4 C0221.17 X0221.35 | - | |
| Điện tự động giao thông vận tải | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 A0020.67 C0120.9 C0220.67 X0220.85 | - | |
| Điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122 D0122 A0022.17 C0122.4 C0222.17 X0222.35 | - | |
| Điện tự động công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.5 D0123.5 A0023.67 C0123.9 C0223.67 X0223.85 | - | |
| Máy tàu thủy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 A0020.67 C0120.9 C0220.67 X0220.85 | - | |
| Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120 D0120 A0020.17 C0120.4 C0220.17 X0220.35 | - | |
| Đóng tàu và công trình ngoài khơi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.5 D0119.5 A0019.67 C0119.9 C0219.67 X0219.85 | - | |
| Máy và tự động hóa xếp dỡ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.25 D0120.25 A0020.42 C0120.65 C0220.42 X0220.6 | - | |
| Xây dựng công trình thủy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119 D0119 A0019.17 C0119.4 C0219.17 X0219.35 | - | |
| Kỹ thuật an toàn hàng hải | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 A0020.67 C0120.9 C0220.67 X0220.85 | - | |
| Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.5 D0119.5 A0019.67 C0119.9 C0219.67 X0219.85 | - | |
| Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120 D0120 A0020.17 C0120.4 C0220.17 X0220.35 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.5 D0123.5 A0023.67 C0123.9 C0223.67 X0223.85 | - | |
| Kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.75 D0120.75 A0020.92 C0121.15 C0220.92 X0221.1 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.75 D0121.75 A0021.92 C0122.15 C0221.92 X0222.1 | - | |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.75 D0122.75 A0022.92 C0123.15 C0222.92 X0223.1 | - | |
| Công nghệ phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.25 D0122.25 A0022.42 C0122.65 C0222.42 X0222.6 | - | |
| Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.5 D0121.5 A0021.67 C0121.9 C0221.67 X0221.85 | - | |
| Luật hàng hải | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.25 D0123.25 A0023.42 C0123.65 C0223.42 X0223.6 | - | |
| Tự động hóa hệ thống điện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.25 D0122.25 A0022.42 C0122.65 C0222.42 X0222.6 | - | |
| Kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.5 D0122.5 A0022.67 C0122.9 C0222.67 X0222.85 | - | |
| Kỹ thuật nhiệt lạnh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 A0020.67 C0120.9 C0220.67 X0220.85 | - | |
| Tiếng Anh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127 D0127 D0926.84 D1026.88 D1427.59 D1527.61 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0128.5 D0128.5 D0928.34 D1028.38 D1429.09 D1529.11 | - | |
| Kỹ thuật công nghệ hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.5 D0119.5 A0019.67 C0119.9 C0219.67 X0219.85 | - | |
| Kiến trúc và nội thất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119 D0119 A0019.17 C0119.4 C0219.17 X0219.35 | - | |
| Máy và tự động công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121 D0121 A0021.17 C0121.4 C0221.17 X0221.35 | - | |
| Quản lý hàng hải | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.5 D0123.5 A0023.67 C0123.9 C0223.67 X0223.85 | - | |
| Quản lý công trình xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.25 D0120.25 A0020.42 C0120.65 C0220.42 X0220.6 | - | |
| Quản lý kỹ thuật công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.75 D0121.75 A0021.92 C0122.15 C0221.92 X0222.1 | - | |
| Luật kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123 C0023.75 C0323.29 C0423.31 D1423.44 D1523.46 | - | |
| Kinh tế vận tải biển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.7 D0123.7 C0124.1 C0323.99 C0424.01 D0923.58 | - | |
| Kinh tế ngoại thương | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.75 D0123.75 C0124.15 C0324.04 C0424.06 D0923.63 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.5 D0122.5 C0122.9 C0322.79 C0422.81 D0922.38 | - | |
| Quản trị tài chính kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.15 D0122.15 C0122.55 C0322.44 C0422.46 D0922.03 | - | |
| Logistics và chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0125 D0125 C0125.4 C0325.29 C0425.31 D0924.88 | - | |
| Kinh tế vận tải thủy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.75 D0122.75 C0123.15 C0323.04 C0423.06 D0922.63 | - | |
| Quản trị tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122 D0122 C0122.4 C0322.29 C0422.31 D0921.88 | - | |
| Truyền thông Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.15 D0123.15 C0123.55 C0323.44 C0423.46 D0923.03 | - | |
| Điện tự động công nghiệp (NC) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.5 D0119.5 C0119.9 C0219.67 A0019.67 X0219.85 | - | |
| Công nghệ thông tin (NC) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120 D0120 A0020.17 C0120.4 C0220.17 X0220.35 | - | |
| Kinh tế vận tải biển (NC) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.25 D0121.25 A0021.42 C0121.65 C0221.42 X0221.6 | - | |
| Kinh tế ngoại thương (NC) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.65 D0121.65 A0021.82 C0122.05 C0221.82 X0222 | - | |
| Điều khiển tàu biển (Chọn) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.75 D0120.75 A0020.92 C0121.15 C0220.92 X0221.1 | - | |
| Khai thác máy tàu biển (Chọn) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.5 D0119.5 A0019.67 C0119.9 C0219.67 X0219.85 | - |