Tổng số ngành/chương trình: 140
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120 B0820 D0120 D0720 D0920 D1020 D1120 D1220 D1320 D1420 D1520 X2520 X2620 X2720 X2820 X7820 X7920 X8020 X8120 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 A0221 A0321 A0421 A0521 A0621 A0721 B0021 B0121 B0221 B0321 B0821 C0021 C0121 C0221 C0321 C0421 C0521 C0621 C0721 C0821 C0921 C1021 C1121 C1221 C1321 D0121 D0721 D0921 D1021 D1121 D1221 D1321 D1421 D1521 X0121 X0221 X0321 X0421 X0521 X0621 X0721 X0821 X0921 X1021 X1121 X1221 X1321 X1421 X1521 | - | |
| Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 A0220 A0320 A0420 A0520 A0620 A0720 B0020 B0120 B0220 B0320 B0820 C0020 C0120 C0220 C0320 C0420 C0520 C0620 C0720 C0820 C0920 C1020 C1120 C1220 C1320 D0120 D0720 D0920 D1020 D1120 D1220 D1320 D1420 D1520 X0120 X0220 X0320 X0420 X0520 X0620 X0720 X0820 X0920 X1020 X1120 X1220 X1320 X1420 X1520 | - | |
| Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121 B0821 D0121 D0721 D0921 D1021 D1121 D1221 D1321 D1421 D1521 X2521 X2621 X2721 X2821 X7821 X7921 X8021 X8121 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.5 A0124.5 A0224.5 A0324.5 A0424.5 A0524.5 A0624.5 A0724.5 B0024.5 B0124.5 B0224.5 B0324.5 B0824.5 C0024.5 C0124.5 C0224.5 C0324.5 C0424.5 C0524.5 C0624.5 C0724.5 C0824.5 C0924.5 C1024.5 C1124.5 C1224.5 C1324.5 D0124.5 D0724.5 D0924.5 D1024.5 D1124.5 D1224.5 D1324.5 D1424.5 D1524.5 X0124.5 X0224.5 X0324.5 X0424.5 X0524.5 X0624.5 X0724.5 X0824.5 X0924.5 X1024.5 X1124.5 X1224.5 X1324.5 X1424.5 X1524.5 | - | |
| Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 A0223 A0323 A0423 A0523 A0623 A0723 B0023 B0123 B0223 B0323 B0823 C0023 C0123 C0223 C0323 C0423 C0523 C0623 C0723 C0823 C0923 C1023 C1123 C1223 C1323 D0123 D0723 D0923 D1023 D1123 D1223 D1323 D1423 D1523 X0123 X0223 X0323 X0423 X0523 X0623 X0723 X0823 X0923 X1023 X1123 X1223 X1323 X1423 X1523 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 A0221.5 A0321.5 A0421.5 A0521.5 A0621.5 A0721.5 B0021.5 B0121.5 B0221.5 B0321.5 B0821.5 C0021.5 C0121.5 C0221.5 C0321.5 C0421.5 C0521.5 C0621.5 C0721.5 C0821.5 C0921.5 C1021.5 C1121.5 C1221.5 C1321.5 D0121.5 D0721.5 D0921.5 D1021.5 D1121.5 D1221.5 D1321.5 D1421.5 D1521.5 X0121.5 X0221.5 X0321.5 X0421.5 X0521.5 X0621.5 X0721.5 X0821.5 X0921.5 X1021.5 X1121.5 X1221.5 X1321.5 X1421.5 X1521.5 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 D0118 D0718 D0918 D1018 X0118 X0218 X0318 X0418 X0518 X0618 X0718 X0818 X0918 X1018 X1118 X1218 X1318 X1418 X1518 X1618 X1718 X1818 X1918 X2018 X2118 X2218 X2318 X2418 X2518 X2618 X2718 X2818 X5318 X5418 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 D0118 D0718 D0918 D1018 X0118 X0218 X0318 X0418 X0518 X0618 X0718 X0818 X0918 X1018 X1118 X1218 X1318 X1418 X1518 X1618 X1718 X1818 X1918 X2018 X2118 X2218 X2318 X2418 X2518 X2618 X2718 X2818 X5318 X5418 | - | |
| Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 D0118 D0718 D0918 D1018 X0118 X0218 X0318 X0418 X0518 X0618 X0718 X0818 X0918 X1018 X1118 X1218 X1318 X1418 X1518 X1618 X1718 X1818 X1918 X2018 X2118 X2218 X2318 X2418 X2518 X2618 X2718 X2818 X5318 X5418 | - | |
| Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 A0220 A0320 A0420 A0520 A0620 A0720 B0020 B0120 B0220 B0320 B0820 C0120 C0220 C0320 C0420 D0120 D0720 D0920 D1020 X0120 X0220 X0320 X0420 X0520 X0620 X0720 X0820 X0920 X1020 X1120 X1220 X1320 X1420 X1520 X1620 X1720 X1820 X1920 X2020 X2120 X2220 X2320 X2420 X2520 X2620 X2720 X2820 X5320 X5420 | - | |
| Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 D0118 D0718 D0918 D1018 X0118 X0218 X0318 X0418 X0518 X0618 X0718 X0818 X0918 X1018 X1118 X1218 X1318 X1418 X1518 X1618 X1718 X1818 X1918 X2018 X2118 X2218 X2318 X2418 X2518 X2618 X2718 X2818 X5318 X5418 | - | |
| Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 D0118 D0718 D0918 D1018 X0118 X0218 X0318 X0418 X0518 X0618 X0718 X0818 X0918 X1018 X1118 X1218 X1318 X1418 X1518 X1618 X1718 X1818 X1918 X2018 X2118 X2218 X2318 X2418 X2518 X2618 X2718 X2818 X5318 X5418 | - | |
| Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 A0220 A0320 A0420 A0520 A0620 A0720 B0020 B0120 B0220 B0320 B0820 C0120 C0220 C0320 C0420 D0120 D0720 D0920 D1020 X0120 X0220 X0320 X0420 X0520 X0620 X0720 X0820 X0920 X1020 X1120 X1220 X1320 X1420 X1520 X1620 X1720 X1820 X1920 X2020 X2120 X2220 X2320 X2420 X2520 X2620 X2720 X2820 X5320 X5420 | - | |
| Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 A0220 A0320 A0420 A0520 A0620 A0720 B0020 B0120 B0220 B0320 B0820 C0120 C0220 C0320 C0420 D0120 D0720 D0920 D1020 X0120 X0220 X0320 X0420 X0520 X0620 X0720 X0820 X0920 X1020 X1120 X1220 X1320 X1420 X1520 X1620 X1720 X1820 X1920 X2020 X2120 X2220 X2320 X2420 X2520 X2620 X2720 X2820 X5320 X5420 | - | |
| Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 A0318 A0418 A0518 A0618 A0718 B0018 B0118 B0218 B0318 B0818 C0118 C0218 C0318 C0418 D0118 D0718 D0918 D1018 X0118 X0218 X0318 X0418 X0518 X0618 X0718 X0818 X0918 X1018 X1118 X1218 X1318 X1418 X1518 X1618 X1718 X1818 X1918 X2018 X2118 X2218 X2318 X2418 X2518 X2618 X2718 X2818 X5318 X5418 | - | |
| Kỹ thuật hàng không | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.5 A0124.5 A0224.5 A0324.5 A0424.5 A0524.5 A0624.5 A0724.5 B0024.5 B0124.5 B0224.5 B0324.5 B0824.5 C0124.5 C0224.5 C0324.5 C0424.5 D0124.5 D0724.5 D0924.5 D1024.5 X0124.5 X0224.5 X0324.5 X0424.5 X0524.5 X0624.5 X0724.5 X0824.5 X0924.5 X1024.5 X1124.5 X1224.5 X1324.5 X1424.5 X1524.5 X1624.5 X1724.5 X1824.5 X1924.5 X2024.5 X2124.5 X2224.5 X2324.5 X2424.5 X2524.5 X2624.5 X2724.5 X2824.5 X5324.5 X5424.5 | - | |
| Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0124 B0824 D0124 D0724 D0924 D1024 X2524 X2624 X2724 X2824 | - | |
| Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024 A0124 A0224 A0324 A0424 A0524 A0624 A0724 B0024 B0124 B0224 B0324 B0824 C0124 C0224 C0324 C0424 D0124 D0724 D0924 D1024 X0124 X0224 X0324 X0424 X0524 X0624 X0724 X0824 X0924 X1024 X1124 X1224 X1324 X1424 X1524 X1624 X1724 X1824 X1924 X2024 X2124 X2224 X2324 X2424 X2524 X2624 X2724 X2824 X5324 X5424 | - | |
| Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 A0220 A0320 A0420 A0520 A0620 A0720 B0020 B0120 B0220 B0320 B0820 C0120 C0220 C0320 C0420 D0120 D0720 D0920 D1020 X0120 X0220 X0320 X0420 X0520 X0620 X0720 X0820 X0920 X1020 X1120 X1220 X1320 X1420 X1520 X1620 X1720 X1820 X1920 X2020 X2120 X2220 X2320 X2420 X2520 X2620 X2720 X2820 X5320 X5420 | - | |
| Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 A0223.5 A0323.5 A0423.5 A0523.5 A0623.5 A0723.5 B0023.5 B0123.5 B0223.5 B0323.5 B0823.5 C0023.5 C0123.5 C0223.5 C0323.5 C0423.5 C0523.5 C0623.5 C0723.5 C0823.5 C0923.5 C1023.5 C1123.5 C1223.5 C1323.5 D0123.5 D0723.5 D0923.5 D1023.5 D1123.5 D1223.5 D1323.5 D1423.5 D1523.5 X0123.5 X0223.5 X0323.5 X0423.5 X0523.5 X0623.5 X0723.5 X0823.5 X0923.5 X1023.5 X1123.5 X1223.5 X1323.5 X1423.5 X1523.5 | - | |
| Quản trị khách sạn nhà hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 A0322 A0422 A0522 A0622 A0722 B0022 B0122 B0222 B0322 B0822 C0022 C0122 C0222 C0322 C0422 C0522 C0622 C0722 C0822 C0922 C1022 C1122 C1222 C1322 D0122 D0722 D0922 D1022 D1122 D1222 D1322 D1422 D1522 X0122 X0222 X0322 X0422 X0522 X0622 X0722 X0822 X0922 X1022 X1122 X1222 X1322 X1422 X1522 | - | |
| Quản trị lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 A0322 A0422 A0522 A0622 A0722 B0022 B0122 B0222 B0322 B0822 C0022 C0122 C0222 C0322 C0422 C0522 C0622 C0722 C0822 C0922 C1022 C1122 C1222 C1322 D0122 D0722 D0922 D1022 D1122 D1222 D1322 D1422 D1522 X0122 X0222 X0322 X0422 X0522 X0622 X0722 X0822 X0922 X1022 X1122 X1222 X1322 X1422 X1522 | - | |
| Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025 A0125 A0225 A0325 A0425 A0525 A0625 A0725 B0025 B0125 B0225 B0325 B0825 C0125 C0225 C0325 C0425 D0125 D0725 D0925 D1025 X0125 X0225 X0325 X0425 X0525 X0625 X0725 X0825 X0925 X1025 X1125 X1225 X1325 X1425 X1525 X1625 X1725 X1825 X1925 X2025 X2125 X2225 X2325 X2425 X2525 X2625 X2725 X2825 X5325 X5425 | - | |
| Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127 B0827 D0127 D0727 D0927 D1027 X2527 X2627 X2727 X2827 | - | |
| Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 A0223.5 A0323.5 A0423.5 A0523.5 A0623.5 A0723.5 B0023.5 B0123.5 B0223.5 B0323.5 B0823.5 C0023.5 C0123.5 C0223.5 C0323.5 C0423.5 C0523.5 C0623.5 C0723.5 C0823.5 C0923.5 C1023.5 C1123.5 C1223.5 C1323.5 D0123.5 D0723.5 D0923.5 D1023.5 D1123.5 D1223.5 D1323.5 D1423.5 D1523.5 X0123.5 X0223.5 X0323.5 X0423.5 X0523.5 X0623.5 X0723.5 X0823.5 X0923.5 X1023.5 X1123.5 X1223.5 X1323.5 X1423.5 X1523.5 | - | |
| Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122 B0822 D0122 D0722 D0922 D1022 D1122 D1222 D1322 D1422 D1522 X2522 X2622 X2722 X2822 X7822 X7922 X8022 X8122 | - | |
| Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 A0223 A0323 A0423 A0523 A0623 A0723 B0023 B0123 B0223 B0323 B0823 C0023 C0123 C0223 C0323 C0423 C0523 C0623 C0723 C0823 C0923 C1023 C1123 C1223 C1323 D0123 D0723 D0923 D1023 D1123 D1223 D1323 D1423 D1523 X0123 X0223 X0323 X0423 X0523 X0623 X0723 X0823 X0923 X1023 X1123 X1223 X1323 X1423 X1523 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0123.88 B0823.88 D0123.88 D0723.88 D0923.88 D1023.88 D1123.88 D1223.88 D1323.88 D1423.88 D1523.88 X2523.88 X2623.88 X2723.88 X2823.88 X7823.88 X7923.88 X8023.88 X8123.88 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.81 A0124.81 A0224.81 A0324.81 A0424.81 A0524.81 A0624.81 A0724.81 B0024.81 B0124.81 B0224.81 B0324.81 B0824.81 C0024.81 C0124.81 C0224.81 C0324.81 C0424.81 C0524.81 C0624.81 C0724.81 C0824.81 C0924.81 C1024.81 C1124.81 C1224.81 C1324.81 D0124.81 D0724.81 D0924.81 D1024.81 D1124.81 D1224.81 D1324.81 D1424.81 D1524.81 X0124.81 X0224.81 X0324.81 X0424.81 X0524.81 X0624.81 X0724.81 X0824.81 X0924.81 X1024.81 X1124.81 X1224.81 X1324.81 X1424.81 X1524.81 | - | |
| Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.88 A0123.88 A0223.88 A0323.88 A0423.88 A0523.88 A0623.88 A0723.88 B0023.88 B0123.88 B0223.88 B0323.88 B0823.88 C0023.88 C0123.88 C0223.88 C0323.88 C0423.88 C0523.88 C0623.88 C0723.88 C0823.88 C0923.88 C1023.88 C1123.88 C1223.88 C1323.88 D0123.88 D0723.88 D0923.88 D1023.88 D1123.88 D1223.88 D1323.88 D1423.88 D1523.88 X0123.88 X0223.88 X0323.88 X0423.88 X0523.88 X0623.88 X0723.88 X0823.88 X0923.88 X1023.88 X1123.88 X1223.88 X1323.88 X1423.88 X1523.88 | - | |
| Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0124.81 B0824.81 D0124.81 D0724.81 D0924.81 D1024.81 D1124.81 D1224.81 D1324.81 D1424.81 D1524.81 X2524.81 X2624.81 X2724.81 X2824.81 X7824.81 X7924.81 X8024.81 X8124.81 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.16 A0127.16 A0227.16 A0327.16 A0427.16 A0527.16 A0627.16 A0727.16 B0027.16 B0127.16 B0227.16 B0327.16 B0827.16 C0027.16 C0127.16 C0227.16 C0327.16 C0427.16 C0527.16 C0627.16 C0727.16 C0827.16 C0927.16 C1027.16 C1127.16 C1227.16 C1327.16 D0127.16 D0727.16 D0927.16 D1027.16 D1127.16 D1227.16 D1327.16 D1427.16 D1527.16 X0127.16 X0227.16 X0327.16 X0427.16 X0527.16 X0627.16 X0727.16 X0827.16 X0927.16 X1027.16 X1127.16 X1227.16 X1327.16 X1427.16 X1527.16 | - | |
| Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.31 A0126.31 A0226.31 A0326.31 A0426.31 A0526.31 A0626.31 A0726.31 B0026.31 B0126.31 B0226.31 B0326.31 B0826.31 C0026.31 C0126.31 C0226.31 C0326.31 C0426.31 C0526.31 C0626.31 C0726.31 C0826.31 C0926.31 C1026.31 C1126.31 C1226.31 C1326.31 D0126.31 D0726.31 D0926.31 D1026.31 D1126.31 D1226.31 D1326.31 D1426.31 D1526.31 X0126.31 X0226.31 X0326.31 X0426.31 X0526.31 X0626.31 X0726.31 X0826.31 X0926.31 X1026.31 X1126.31 X1226.31 X1326.31 X1426.31 X1526.31 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.28 A0125.28 A0225.28 A0325.28 A0425.28 A0525.28 A0625.28 A0725.28 B0025.28 B0125.28 B0225.28 B0325.28 B0825.28 C0025.28 C0125.28 C0225.28 C0325.28 C0425.28 C0525.28 C0625.28 C0725.28 C0825.28 C0925.28 C1025.28 C1125.28 C1225.28 C1325.28 D0125.28 D0725.28 D0925.28 D1025.28 D1125.28 D1225.28 D1325.28 D1425.28 D1525.28 X0125.28 X0225.28 X0325.28 X0425.28 X0525.28 X0625.28 X0725.28 X0825.28 X0925.28 X1025.28 X1125.28 X1225.28 X1325.28 X1425.28 X1525.28 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 A0322 A0422 A0522 A0622 A0722 B0022 B0122 B0222 B0322 B0822 C0122 C0222 C0322 C0422 D0122 D0722 D0922 D1022 X0122 X0222 X0322 X0422 X0522 X0622 X0722 X0822 X0922 X1022 X1122 X1222 X1322 X1422 X1522 X1622 X1722 X1822 X1922 X2022 X2122 X2222 X2322 X2422 X2522 X2622 X2722 X2822 X5322 X5422 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 A0322 A0422 A0522 A0622 A0722 B0022 B0122 B0222 B0322 B0822 C0122 C0222 C0322 C0422 D0122 D0722 D0922 D1022 X0122 X0222 X0322 X0422 X0522 X0622 X0722 X0822 X0922 X1022 X1122 X1222 X1322 X1422 X1522 X1622 X1722 X1822 X1922 X2022 X2122 X2222 X2322 X2422 X2522 X2622 X2722 X2822 X5322 X5422 | - | |
| Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 A0322 A0422 A0522 A0622 A0722 B0022 B0122 B0222 B0322 B0822 C0122 C0222 C0322 C0422 D0122 D0722 D0922 D1022 X0122 X0222 X0322 X0422 X0522 X0622 X0722 X0822 X0922 X1022 X1122 X1222 X1322 X1422 X1522 X1622 X1722 X1822 X1922 X2022 X2122 X2222 X2322 X2422 X2522 X2622 X2722 X2822 X5322 X5422 | - | |
| Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.88 A0123.88 A0223.88 A0323.88 A0423.88 A0523.88 A0623.88 A0723.88 B0023.88 B0123.88 B0223.88 B0323.88 B0823.88 C0123.88 C0223.88 C0323.88 C0423.88 D0123.88 D0723.88 D0923.88 D1023.88 X0123.88 X0223.88 X0323.88 X0423.88 X0523.88 X0623.88 X0723.88 X0823.88 X0923.88 X1023.88 X1123.88 X1223.88 X1323.88 X1423.88 X1523.88 X1623.88 X1723.88 X1823.88 X1923.88 X2023.88 X2123.88 X2223.88 X2323.88 X2423.88 X2523.88 X2623.88 X2723.88 X2823.88 X5323.88 X5423.88 | - | |
| Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 A0322 A0422 A0522 A0622 A0722 B0022 B0122 B0222 B0322 B0822 C0122 C0222 C0322 C0422 D0122 D0722 D0922 D1022 X0122 X0222 X0322 X0422 X0522 X0622 X0722 X0822 X0922 X1022 X1122 X1222 X1322 X1422 X1522 X1622 X1722 X1822 X1922 X2022 X2122 X2222 X2322 X2422 X2522 X2622 X2722 X2822 X5322 X5422 | - | |
| Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 A0322 A0422 A0522 A0622 A0722 B0022 B0122 B0222 B0322 B0822 C0122 C0222 C0322 C0422 D0122 D0722 D0922 D1022 X0122 X0222 X0322 X0422 X0522 X0622 X0722 X0822 X0922 X1022 X1122 X1222 X1322 X1422 X1522 X1622 X1722 X1822 X1922 X2022 X2122 X2222 X2322 X2422 X2522 X2622 X2722 X2822 X5322 X5422 | - | |
| Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.88 A0123.88 A0223.88 A0323.88 A0423.88 A0523.88 A0623.88 A0723.88 B0023.88 B0123.88 B0223.88 B0323.88 B0823.88 C0123.88 C0223.88 C0323.88 C0423.88 D0123.88 D0723.88 D0923.88 D1023.88 X0123.88 X0223.88 X0323.88 X0423.88 X0523.88 X0623.88 X0723.88 X0823.88 X0923.88 X1023.88 X1123.88 X1223.88 X1323.88 X1423.88 X1523.88 X1623.88 X1723.88 X1823.88 X1923.88 X2023.88 X2123.88 X2223.88 X2323.88 X2423.88 X2523.88 X2623.88 X2723.88 X2823.88 X5323.88 X5423.88 | - | |
| Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.88 A0123.88 A0223.88 A0323.88 A0423.88 A0523.88 A0623.88 A0723.88 B0023.88 B0123.88 B0223.88 B0323.88 B0823.88 C0123.88 C0223.88 C0323.88 C0423.88 D0123.88 D0723.88 D0923.88 D1023.88 X0123.88 X0223.88 X0323.88 X0423.88 X0523.88 X0623.88 X0723.88 X0823.88 X0923.88 X1023.88 X1123.88 X1223.88 X1323.88 X1423.88 X1523.88 X1623.88 X1723.88 X1823.88 X1923.88 X2023.88 X2123.88 X2223.88 X2323.88 X2423.88 X2523.88 X2623.88 X2723.88 X2823.88 X5323.88 X5423.88 | - | |
| Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 A0322 A0422 A0522 A0622 A0722 B0022 B0122 B0222 B0322 B0822 C0122 C0222 C0322 C0422 D0122 D0722 D0922 D1022 X0122 X0222 X0322 X0422 X0522 X0622 X0722 X0822 X0922 X1022 X1122 X1222 X1322 X1422 X1522 X1622 X1722 X1822 X1922 X2022 X2122 X2222 X2322 X2422 X2522 X2622 X2722 X2822 X5322 X5422 | - | |
| Kỹ thuật hàng không | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.16 A0127.16 A0227.16 A0327.16 A0427.16 A0527.16 A0627.16 A0727.16 B0027.16 B0127.16 B0227.16 B0327.16 B0827.16 C0127.16 C0227.16 C0327.16 C0427.16 D0127.16 D0727.16 D0927.16 D1027.16 X0127.16 X0227.16 X0327.16 X0427.16 X0527.16 X0627.16 X0727.16 X0827.16 X0927.16 X1027.16 X1127.16 X1227.16 X1327.16 X1427.16 X1527.16 X1627.16 X1727.16 X1827.16 X1927.16 X2027.16 X2127.16 X2227.16 X2327.16 X2427.16 X2527.16 X2627.16 X2727.16 X2827.16 X5327.16 X5427.16 | - | |
| Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0126.88 B0826.88 D0126.88 D0726.88 D0926.88 D1026.88 X2526.88 X2626.88 X2726.88 X2826.88 | - | |
| Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.88 A0126.88 A0226.88 A0326.88 A0426.88 A0526.88 A0626.88 A0726.88 B0026.88 B0126.88 B0226.88 B0326.88 B0826.88 C0126.88 C0226.88 C0326.88 C0426.88 D0126.88 D0726.88 D0926.88 D1026.88 X0126.88 X0226.88 X0326.88 X0426.88 X0526.88 X0626.88 X0726.88 X0826.88 X0926.88 X1026.88 X1126.88 X1226.88 X1326.88 X1426.88 X1526.88 X1626.88 X1726.88 X1826.88 X1926.88 X2026.88 X2126.88 X2226.88 X2326.88 X2426.88 X2526.88 X2626.88 X2726.88 X2826.88 X5326.88 X5426.88 | - | |
| Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.88 A0123.88 A0223.88 A0323.88 A0423.88 A0523.88 A0623.88 A0723.88 B0023.88 B0123.88 B0223.88 B0323.88 B0823.88 C0123.88 C0223.88 C0323.88 C0423.88 D0123.88 D0723.88 D0923.88 D1023.88 X0123.88 X0223.88 X0323.88 X0423.88 X0523.88 X0623.88 X0723.88 X0823.88 X0923.88 X1023.88 X1123.88 X1223.88 X1323.88 X1423.88 X1523.88 X1623.88 X1723.88 X1823.88 X1923.88 X2023.88 X2123.88 X2223.88 X2323.88 X2423.88 X2523.88 X2623.88 X2723.88 X2823.88 X5323.88 X5423.88 | - | |
| Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.59 A0126.59 A0226.59 A0326.59 A0426.59 A0526.59 A0626.59 A0726.59 B0026.59 B0126.59 B0226.59 B0326.59 B0826.59 C0026.59 C0126.59 C0226.59 C0326.59 C0426.59 C0526.59 C0626.59 C0726.59 C0826.59 C0926.59 C1026.59 C1126.59 C1226.59 C1326.59 D0126.59 D0726.59 D0926.59 D1026.59 D1126.59 D1226.59 D1326.59 D1426.59 D1526.59 X0126.59 X0226.59 X0326.59 X0426.59 X0526.59 X0626.59 X0726.59 X0826.59 X0926.59 X1026.59 X1126.59 X1226.59 X1326.59 X1426.59 X1526.59 | - | |
| Quản trị khách sạn nhà hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.75 A0125.75 A0225.75 A0325.75 A0425.75 A0525.75 A0625.75 A0725.75 B0025.75 B0125.75 B0225.75 B0325.75 B0825.75 C0025.75 C0125.75 C0225.75 C0325.75 C0425.75 C0525.75 C0625.75 C0725.75 C0825.75 C0925.75 C1025.75 C1125.75 C1225.75 C1325.75 D0125.75 D0725.75 D0925.75 D1025.75 D1125.75 D1225.75 D1325.75 D1425.75 D1525.75 X0125.75 X0225.75 X0325.75 X0425.75 X0525.75 X0625.75 X0725.75 X0825.75 X0925.75 X1025.75 X1125.75 X1225.75 X1325.75 X1425.75 X1525.75 | - |