Tổng số ngành/chương trình: 200
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý Giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 D0115 D1415 D1515 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 H0115 X0615 X2615 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 C1415 D0115 D1415 D1515 X0215 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 C1415 D0115 D0415 D1415 D1515 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 C1415 D0115 D0415 D1415 D1515 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 C1415 D0115 D0415 D1415 D1515 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 D0115 D1415 D1515 X7115 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 D0115 D1415 D1515 X7115 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 D0115 D1415 D1515 X7115 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 D0115 D1415 D1515 X7115 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 D0115 D1415 D1515 X7115 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Digital Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Quản trị sự kiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0815 C0015 C1415 C2015 D0115 D1515 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0815 C0015 C1415 C2015 D0115 D1515 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0215 B0015 D0715 D0815 X1415 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0715 X0615 X1015 X2615 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0215 D0115 X0615 X2615 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0215 D0115 X0615 X2615 | - | |
| Kỹ thuật y sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 D0715 D0815 X1015 X1415 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 V0015 V0115 X0615 X1015 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0220.5 B0020.5 D0720.5 D0820.5 X1420.5 | - | |
| Y học cổ truyền | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0219 B0019 D0719 D0819 X1419 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 B0019 D0719 D0819 X1019 X1419 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 D0717 D0817 X1017 X1417 | - | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 D0717 D0817 X1017 X1417 | - | |
| Dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 D0715 D0815 X1015 X1415 | - | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0220.5 B0020.5 D0720.5 D0820.5 X1420.5 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 D0717 D0817 X1017 X1417 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 D0717 D0817 X1017 X1417 | - | |
| Kỹ thuật Phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 D0717 D0817 X1017 X1417 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 D0715 D0815 X1015 X1415 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 D0115 D1415 D1515 X7115 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C2015 D0115 D1415 D1515 X7115 | - | |
| Quản lý Giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG5 A0018 A0118 C0018 D0118 D1418 D1518 | Điểm GPA thang 10 | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 H0118 X0618 X2618 TỔNG2 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG5 C0018 C0418 C1418 D0118 D1418 D1518 X0218 | Điểm GPA thang 10 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG2 C0018 C0418 C1418 D0118 D0418 D1418 D1518 | Điểm GPA thang 4 | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C0418 C1418 D0118 D0418 D1418 D1518 TỔNG2 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C0418 C1418 D0118 D0418 D1418 D1518 TỔNG2 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C2018 D0118 D1418 D1518 X7118 TỔNG2 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C2018 D0118 D1418 D1518 X7118 TỔNG2 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG5 C0018 C2018 D0118 D1418 D1518 X7118 | Điểm GPA thang 10 | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C2018 D0118 D1418 D1518 X7118 TỔNG2 | - |