Tổng số ngành/chương trình: 93
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.28 C0326.28 C0426.28 X0426.28 X7026.28 X7326.28 X7426.28 X7726.28 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0324 C0124 C0224 C0324 C0424 D0124 D0424 X0124 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.3 A0123.3 A0423.3 B0023.3 C0123.3 C0223.3 D0123.3 D0723.3 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.75 A0121.75 C0121.75 C0221.75 D0121.75 D0721.75 X0221.75 X0621.75 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.32 C0427.32 D0127.32 D1427.32 D1527.32 X7027.32 X7427.32 X7827.32 | - | |
| Sư phạm Âm nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0019 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.6 D0923.6 D1023.6 D1423.6 D1523.6 | - | |
| Sư phạm Khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.52 A0122.52 A0222.52 B0022.52 C0122.52 C0222.52 D0722.52 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 X0115 X0215 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0116.25 D0116.25 D1016.25 D1416.25 D1516.25 D4516.25 X2516.25 X7816.25 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.5 D0122.5 D0422.5 D1422.5 D1522.5 D4522.5 X7822.5 X9022.5 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D0615 D1015 D1415 D1515 X2515 X7815 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 AH115 D0115 D1415 D1515 DD215 X7815 Y0315 | - | |
| Văn học (Văn báo chí truyền thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016.5 C0416.5 D0116.5 D1416.5 D1516.5 X7016.5 X7416.5 X7816.5 | - | |
| Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0017 C0317 C0417 D0117 D1417 D1517 D6517 X7017 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0416 D0116 D1016 X0116 X2116 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0416 D0116 D1016 X0116 X2116 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0215 D0115 D0715 X0215 X0615 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0215 D0115 D0715 X0215 X0615 | - | |
| Nuôi trồng thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 B0215 C0215 C0415 D0115 D1015 X0115 | - | |
| Du lịch và dịch vụ hàng không | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0117 C0017 C0417 D0117 D0717 D1417 D1517 X7817 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 C0020 D0120 D0420 D1020 D1420 D4520 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0316 C0416 D0116 D1016 D1116 X0116 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016 C0316 C0416 D0116 D1516 X0116 X7416 X7816 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 B0215 D0115 D1015 X0115 X2115 X2515 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0318 C0418 D0118 X0118 X0218 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0119.5 D0119.5 D1019.5 D1419.5 D1519.5 D4519.5 X2519.5 X7819.5 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0124 D0124 D0424 D1424 D1524 D4524 X7824 X9024 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0118 D0618 D1018 D1418 D1518 X2518 X7818 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 AH118 D0118 D1418 D1518 DD218 X7818 Y0318 | - | |
| Văn học (Văn báo chí truyền thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0019 C0419 D0119 D1419 D1519 X7019 X7419 X7819 | - | |
| Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0019.5 C0319.5 C0419.5 D0119.5 D1419.5 D1519.5 D6519.5 X7019.5 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 C0119 C0419 D0119 D1019 X0119 X2119 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 C0119 C0419 D0119 D1019 X0119 X2119 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0218 D0118 D0718 X0218 X0618 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0218 D0118 D0718 X0218 X0618 | - | |
| Nuôi trồng thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 B0018 B0218 C0218 C0418 D0118 D1018 X0118 | - | |
| Du lịch và dịch vụ hàng không | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0119.5 C0019.5 C0419.5 D0119.5 D0719.5 D1419.5 D1519.5 X7819.5 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.15 A0122.15 C0022.15 D0122.15 D0422.15 D1022.15 D1422.15 D4522.15 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 C0319 C0419 D0119 D1019 D1119 X0119 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0019 C0319 C0419 D0119 D1519 X0119 X7419 X7819 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 B0018 B0218 D0118 D1018 X0118 X2118 X2518 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG23.3 | Xét kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với học sinh giỏi cấp tỉnh/TP trực thuộc trung ương | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG21.75 | Xét kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với học sinh giỏi cấp tỉnh/TP trực thuộc trung ương | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG26 | Xét kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với học sinh giỏi cấp tỉnh/TP trực thuộc trung ương | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG23.6 | Xét kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với học sinh giỏi cấp tỉnh/TP trực thuộc trung ương | |
| Sư phạm Khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG22.52 | Xét kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với học sinh giỏi cấp tỉnh/TP trực thuộc trung ương | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG18.75 | Xét kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với học sinh giỏi cấp tỉnh/TP trực thuộc trung ương | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG19.5 | Xét kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với học sinh giỏi cấp tỉnh/TP trực thuộc trung ương | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG23.25 | Xét kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với học sinh giỏi cấp tỉnh/TP trực thuộc trung ương |