Trường ĐẠI HỌC Thủ đô Hà Nội

HNM
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 112

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Quản lí Giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.97
D0423.97
D1423.97
D1523.97
D4523.97
D6523.97
D6623.97
D7123.97
X7823.97
X9023.97
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0324.25
C0424.25
C1424.25
D0124.25
D0424.25
X0124.25
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0325.33
C0425.33
C1425.33
D0125.33
D0425.33
X0125.33
-
Giáo dục đặc biệtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.17
D0424.17
D1424.17
D1524.17
D4524.17
D6524.17
D6624.17
D7124.17
X7824.17
X9024.17
-
Giáo dục công dânĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C1427.2
C1627.2
C1927.2
C2027.2
X0127.2
X5827.2
X7027.2
X7427.2
C0027.95
-
Giáo dục thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0023.5
T0123.5
T0223.5
T0823.5
T1123.5
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.34
A0127.34
A0227.34
C0127.34
D3027.34
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
A0223
C0123
D3023
-
Sư phạm Vật líĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.27
A0126.27
A0226.27
C0126.27
D3026.27
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0327.35
C0427.35
C1427.35
D0127.35
D0427.35
X0127.35
C0028.1
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.38
C0327.38
C1927.38
D1427.38
D4027.38
X7027.38
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0125.89
D0425.89
D1425.89
D1525.89
D4525.89
D6525.89
D6625.89
D7125.89
X7825.89
X9025.89
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0125.22
D0425.22
D1425.22
D1525.22
D4525.22
D6525.22
D6625.22
D7125.22
X7825.22
X9025.22
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0125.32
D0425.32
D1425.32
D1525.32
D4525.32
D6525.32
D6625.32
D7125.32
X7825.32
X9025.32
-
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0325.77
C0425.77
D0125.77
D0425.77
D1425.77
D6525.77
C0026.52
-
Văn hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0325.13
C1925.13
D1425.13
D6525.13
X7025.13
C0025.88
-
Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0121.23
D0421.23
D0721.23
D0821.23
D1121.23
D2521.23
D3521.23
D5521.23
-
Chính trị họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.75
D0424.75
D1424.75
D1524.75
D4524.75
D6524.75
D6624.75
D7124.75
X7824.75
X9024.75
C0025.5
-
Tâm lí họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0125.28
D0425.28
D1425.28
D1525.28
D4525.28
D6525.28
D6625.28
D7125.28
X7825.28
X9025.28
C0026.03
-
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0324.72
C1924.72
D1424.72
D6524.72
X7024.72
C0025.47
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122.85
D0422.85
D0722.85
D0822.85
D1122.85
D2522.85
D3522.85
D5522.85
-
Tài chính -Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.4
D0423.4
D0723.4
D0823.4
D1123.4
D2523.4
D3523.4
D5523.4
-
Quản lí côngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.07
D0423.07
D1423.07
D1523.07
D4523.07
D6523.07
D6623.07
D7123.07
X7823.07
X9023.07
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.38
D0125.38
D0425.38
D1425.38
D1525.38
D4525.38
D6525.38
D6625.38
D7125.38
X7825.38
X9025.38
-
Toán ứng dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.44
A0124.44
A0224.44
C0124.44
D3024.44
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.95
A0122.95
A0222.95
C0122.95
D3022.95
-
Công nghệ kĩ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0120.86
C0220.86
C0420.86
D0120.86
D0420.86
-
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0123.66
D0123.66
D0423.66
D0723.66
D0823.66
D2523.66
D3023.66
D3523.66
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.66
D0124.66
D0424.66
D1424.66
D1524.66
D4524.66
D6524.66
D6624.66
D7124.66
X7824.66
X9024.66
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.96
D0423.96
D1423.96
D1523.96
D4523.96
D6523.96
D6623.96
D7123.96
X7823.96
X9023.96
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.54
D0423.54
D1423.54
D1523.54
D4523.54
D6523.54
D6623.54
D7123.54
X7823.54
X9023.54
-
Quản lí Giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0123.97
D1423.97
D1523.97
D6623.97
-
Giáo dục thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0023.5
T0123.5
T0223.5
T0823.5
T1123.5
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0125.22
D1425.22
D1525.22
D6625.22
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0425.32
D4525.32
D6525.32
D7125.32
-
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0025.77
C0325.77
C0425.77
D0125.77
D1425.77
-
Văn hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0025.13
C0325.13
C1925.13
D1425.13
-
Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0121.23
D0721.23
D0821.23
D1121.23
-
Chính trị họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0024.75
D0124.75
D1424.75
D1524.75
D6624.75
-
Tâm lí họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0025.28
D0125.28
D1425.28
D1525.28
D6625.28
-
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0024.72
C0324.72
C1924.72
D1424.72
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0122.85
D0722.85
D0822.85
D1122.85
-
Tài chính -Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0123.4
D0723.4
D0823.4
D1123.4
-
Quản lí côngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0123.07
D1423.07
D1523.07
D6623.07
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0125.38
D1425.38
D1525.38
D6625.38
-
Toán ứng dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.44
A0124.44
A0224.44
C0124.44
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.95
A0122.95
A0222.95
C0122.95
-
Công nghệ kĩ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0120.86
C0220.86
C0420.86
D0120.86
-
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0123.66
D0123.66
D0723.66
D0823.66
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0024.66
D0124.66
D1424.66
D1524.66
D6624.66
-