Tổng số ngành/chương trình: 36
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.0267 D0124.0267 D0924.0267 X2524.0267 C0025.0267 | - | |
| Kinh tế số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.2 D0123.2 D0923.2 X2523.2 C0024.2 | - | |
| Giới và phát triển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.4267 C0022.4267 D0122.4267 D1422.4267 D1522.4267 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0124.17 B0324.17 B0824.17 D0124.17 C0024.17 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.12 A0125.12 D0125.12 C0026.62 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.93 A0123.93 D0123.93 C0024.93 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.9333 A0024.9333 A0124.9333 D0124.9333 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.68 D0123.68 D1423.68 D1523.68 C0024.68 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.83 D0123.83 D1423.83 D1523.83 C0024.83 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.68 A0120.68 D0120.68 D0920.68 X2620.68 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.17 C0024.17 D0124.17 D1424.17 D1524.17 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.41 A0124.41 D0124.41 C0025.41 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.52 D0125.52 D0925.52 X2525.52 C0026.52 | - | |
| Kinh tế số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.9 D0124.9 D0924.9 X2524.9 C0025.9 | - | |
| Giới và phát triển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.32 C0024.32 D0124.32 D1424.32 D1524.32 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0125.63 B0325.63 B0825.63 D0125.63 C0026.63 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.34 A0126.34 D0126.34 C0027.34 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.45 A0125.45 D0125.45 C0026.45 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.2 A0126.2 D0126.2 C0027.2 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.26 D0125.26 D1425.26 D1525.26 C0026.26 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.37 D0125.37 D1425.37 D1525.37 C0026.37 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.01 A0123.01 D0123.01 D0923.01 X2623.01 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.63 C0025.63 D0125.63 D1425.63 D1525.63 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.81 A0125.81 D0125.81 C0026.81 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0019.59 D0119.59 D0919.59 X2519.59 C0020.59 | - | |
| Kinh tế số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0018.51 D0118.51 D0918.51 X2518.51 C0019.51 | - | |
| Giới và phát triển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0017.5 C0017.5 D0117.5 D1417.5 D1517.5 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0119.81 B0319.81 B0819.81 D0119.81 C0020.81 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0021.26 A0121.26 D0121.26 C0021.26 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0019.46 A0119.46 D0119.46 C0019.46 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0020.97 A0120.97 D0120.97 C0020.97 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0019.13 D0119.13 D1419.13 D1519.13 C0020.13 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0019.33 D0119.33 D1419.33 D1519.33 C0020.33 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0015.2 A0115.2 D0115.2 D0915.2 X2615.2 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0019.81 C0019.81 D0119.81 D1419.81 D1519.81 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0020.18 A0120.18 D0120.18 C0021.18 | - |