Tổng số ngành/chương trình: 6
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.96 A0123.96 C0123.96 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.08 A0123.08 C0123.08 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG93 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG90 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG835 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG800 | - |