Tổng số ngành/chương trình: 44
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| HQT01 | Quan hệ quốc tế | Chuẩn | - | PT10025.95 PT410_41527.8 | - |
| HQT02 | Ngôn ngữ Anh | Chuẩn | - | PT10025.28 PT410_41527.39 | - |
| HQT03 | Kinh tế quốc tế | Chuẩn | - | PT10024.45 PT410_41526.97 | - |
| HQT04 | Luật quốc tế | Chuẩn | - | PT10024.95 PT410_41527.23 | - |
| HQT05 | Truyền thông quốc tế | Chuẩn | - | PT10025.9 PT410_41527.77 | - |
| HQT06 | Kinh doanh quốc tế | Chuẩn | - | PT10024.75 PT410_41527.13 | - |
| HQT07 | Luật thương mại quốc tế | Chuẩn | - | PT10024.7 PT410_41527.1 | - |
| HQT08-01 | Hàn Quốc học (Châu Á - Thái Bình Dương học) | Chuẩn | - | PT10025.1 PT410_41527.3 | - |
| HQT08-02 | Hoa Kỳ học (Châu Á - Thái Bình Dương học) | Chuẩn | - | PT10024.17 PT410_41526.78 | - |
| HQT08-03 | Nhật Bản học (Châu Á - Thái Bình Dương học) | Chuẩn | - | PT10024.43 PT410_41526.95 | - |
| HQT08-04 | Trung Quốc học (Châu Á - Thái Bình Dương học) | Chuẩn | - | PT10026.09 PT410_41527.89 | - |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.95 A0125.95 C0025.95 D0125.95 D0325.95 D0425.95 D0625.95 D0725.95 D0925.95 D1025.95 D1425.95 D1525.95 DD225.95 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0125.28 D0125.28 D0725.28 D0925.28 D1025.28 D1425.28 D1525.28 | - | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.45 A0124.45 D0124.45 D0324.45 D0424.45 D0624.45 D0724.45 D0924.45 D1024.45 DD224.45 | - | |
| Luật quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.95 A0124.95 C0024.95 D0124.95 D0324.95 D0424.95 D0624.95 D0724.95 D0924.95 D1024.95 D1424.95 D1524.95 DD224.95 | - | |
| Truyền thông quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.9 A0125.9 C0025.9 D0125.9 D0325.9 D0425.9 D0625.9 D0725.9 D0925.9 D1025.9 D1425.9 D1525.9 DD225.9 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.75 A0124.75 D0124.75 D0324.75 D0424.75 D0624.75 D0724.75 D0924.75 D1024.75 DD224.75 | - | |
| Luật thương mại quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.7 A0124.7 C0024.7 D0124.7 D0324.7 D0424.7 D0624.7 D0724.7 D0924.7 D1024.7 D1424.7 D1524.7 DD224.7 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.1 A0125.1 C0025.1 D0125.1 D0725.1 D0925.1 D1025.1 D1425.1 D1525.1 DD225.1 | - | |
| Hoa Kỳ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.17 A0124.17 C0024.17 D0124.17 D0724.17 D0924.17 D1024.17 D1424.17 D1524.17 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.43 A0124.43 C0024.43 D0124.43 D0624.43 D0724.43 D0924.43 D1024.43 D1424.43 D1524.43 | - | |
| Trung Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.09 A0126.09 C0026.09 D0126.09 D0426.09 D0726.09 D0926.09 D1026.09 D1426.09 D1526.09 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0027.8 D0127.8 D0327.8 D0427.8 D0727.8 D0927.8 D1027.8 D1427.8 D1527.8 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0127.39 D0727.39 D1427.39 D1527.39 | - | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0026.97 A0126.97 D0126.97 D0326.97 D0426.97 D0626.97 D0726.97 D0926.97 D1026.97 | - | |
| Luật quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0027.23 A0127.23 D0127.23 D0327.23 D0427.23 DD227.23 D0727.23 D0927.23 D1027.23 D1427.23 D1527.23 | - | |
| Truyền thông quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0027.77 A0127.77 C0027.77 D0327.77 D0427.77 DD227.77 D0727.77 D0927.77 D1027.77 D1527.77 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0027.13 A0127.13 D0127.13 D0327.13 D0427.13 DD227.13 D0627.13 D0727.13 D0927.13 D1027.13 | - | |
| Luật thương mại quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0027.1 A0127.1 C0027.1 D0127.1 D0327.1 D0427.1 DD227.1 D0627.1 D0727.1 D1427.1 D1527.1 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0027.3 A0127.3 C0027.3 D0727.3 D0927.3 D1027.3 D1527.3 | - | |
| Hoa Kỳ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0026.78 A0126.78 D0126.78 D0726.78 D0926.78 D1026.78 D1426.78 D1526.78 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0126.95 D0726.95 D0926.95 D1026.95 D1426.95 D1526.95 | - | |
| Trung Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0027.89 A0127.89 C0027.89 D0127.89 D0427.89 D0927.89 D1027.89 D1427.89 D1527.89 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0027.8 D0127.8 D0327.8 D0427.8 D0727.8 D0927.8 D1027.8 D1427.8 D1527.8 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0127.39 D0727.39 D1427.39 D1527.39 | - | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0026.97 A0126.97 D0126.97 D0326.97 D0426.97 D0626.97 D0726.97 D0926.97 D1026.97 | - | |
| Luật quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0027.23 A0127.23 D0127.23 D0327.23 D0427.23 DD227.23 D0727.23 D0927.23 D1027.23 D1427.23 D1527.23 | - | |
| Truyền thông quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0027.77 A0127.77 C0027.77 D0327.77 D0427.77 DD227.77 D0727.77 D0927.77 D1027.77 D1527.77 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0027.13 A0127.13 D0127.13 D0327.13 D0427.13 DD227.13 D0627.13 D0727.13 D0927.13 D1027.13 | - | |
| Luật thương mại quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0027.1 A0127.1 C0027.1 D0127.1 D0327.1 D0427.1 DD227.1 D0627.1 D0727.1 D1427.1 D1527.1 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0027.3 A0127.3 C0027.3 D0727.3 D0927.3 D1027.3 D1527.3 | - | |
| Hoa Kỳ học | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0026.78 A0126.78 D0126.78 D0726.78 D0926.78 D1026.78 D1426.78 D1526.78 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0126.95 D0726.95 D0926.95 D1026.95 D1426.95 D1526.95 | - | |
| Trung Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0027.89 A0127.89 C0027.89 D0127.89 D0427.89 D0927.89 D1027.89 D1427.89 D1527.89 | - |