Tổng số ngành/chương trình: 8
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Luật (Thí sinh nam miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.93 A0121.93 C0021.93 D0121.93 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật (Thí sinh nam miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.03 A0121.03 C0021.03 D0121.03 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 C0023 D0123 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật (Thí sinh nữ miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.26 A0122.26 C0022.26 D0122.26 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật (Thí sinh nam miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.93 A0121.93 C0021.93 D0121.93 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật (Thí sinh nam miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.03 A0121.03 C0021.03 D0121.03 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023 A0123 C0023 D0123 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật (Thí sinh nữ miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.26 A0122.26 C0022.26 D0122.26 | Điểm đã quy đổi |