HỌC VIỆN Thanh Thiếu niên Việt Nam

HTN
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 24

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0121
A0021
X2121
D1021
-
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024
X7424
D0124
A0924
-
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước - Đào tạo tại TPHCMĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0019.5
X7419.5
D0119.5
A0919.5
-
Quản lý Nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.1
D0124.1
A0924.1
-
Tâm lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.3
X7425.3
C2025.3
A0925.3
D0125.3
X2125.3
-
Quan hệ Công chúngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.8
X7425.8
D0125.8
C2025.8
D1525.8
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.8
X7424.8
A0024.8
D0124.8
C2024.8
X2124.8
-
Luật - Đào tạo tại TPHCMĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0017.5
X7417.5
A0017.5
D0117.5
C2017.5
X2117.5
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0120
A0020
X2120
D1020
-
Công tác Xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.5
X7424.5
D0124.5
C2024.5
A0924.5
X2124.5
-
Công tác Thanh thiếu niênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.8
X7423.8
D0123.8
X2123.8
C2023.8
X7023.8
-
Công tác Thanh thiếu niên - Đào tạo tại TPHCMĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0018.5
X7418.5
D0118.5
X2118.5
C2018.5
X7018.5
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0124.8
A0024.8
X2124.8
D1024.8
-
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.5
X7426.5
D0126.5
C2026.5
A0926.5
X2126.5
-
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước - Đào tạo tại TPHCMĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0023.6
X7423.6
D0123.6
C2023.6
A0923.6
X2123.6
-
Quản lý Nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.6
X7426.6
D0126.6
C2026.6
A0926.6
X2126.6
-
Tâm lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.2
X7427.2
C2027.2
A0927.2
D0127.2
X2127.2
-
Quan hệ Công chúngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.4
X7427.4
D0127.4
C2027.4
D1527.4
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.9
X7426.9
A0026.9
D0126.9
C2026.9
X2126.9
-
Luật - Đào tạo tại TPHCMĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0022
X7422
A0022
D0122
C2022
X2122
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0124
A0024
X2124
D1024
-
Công tác Xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.8
X7426.8
D0126.8
C2026.8
A0926.8
X2126.8
-
Công tác Thanh thiếu niênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.4
X7426.4
D0126.4
X2126.4
C2026.4
X7026.4
-
Công tác Thanh thiếu niên - Đào tạo tại TPHCMĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0022.8
X7422.8
D0122.8
X2122.8
C2022.8
X7022.8
-