Tổng số ngành/chương trình: 20
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.5 C0022.5 C0322.5 C0422.5 C1422.5 D0122.5 | - | |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.25 C0023.25 C0323.25 C0423.25 C1423.25 D0123.25 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 C0023.5 D0123.5 C0323.5 C0423.5 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024 A0124 C0024 D0124 C0324 C0424 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.5 C0022.5 C0322.5 C0422.5 C1422.5 D0122.5 D1422.5 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0126.02 C0026.02 C0326.02 C0426.02 C1426.02 D0126.02 | - | |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0126.24 C0026.24 C0326.24 C0426.24 C1426.24 D0126.24 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.31 A0126.31 C0026.31 D0126.31 C0326.31 C0426.31 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.46 A0126.46 C0026.46 D0126.46 C0326.46 C0426.46 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0126.02 C0026.02 C0326.02 C0426.02 C1426.02 D0126.02 D1426.02 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG93 | - | |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG95 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG96 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG98 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG93 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG833 | - | |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG858 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG867 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG884 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG833 | - |